BẢNG GIÁ CADIN GỖ

Tp.HCM ngày 13 tháng 04 năm 2026

TT SẢN PHẨM ĐVT ĐƠN GIÁ 
1 SƠN NC (1, 5, 18 Kg)
2 Lót trong, trắng, màu dye G101 Lon/01Kg 120,000
3 Lon/05Kg 600,000
4 Th/18Kg 2,052,000
5 Sơn phủ mờ 50, 70, 100, trắng mờ, trắng bóng G110 Lon/01Kg 130,000
6 Lon/05Kg 650,000
7 Th/18Kg 2,223,000
8 Sơn phủ bóng sáng G120 Lon/01Kg 140,000
9 Lon/05Kg 700,000
10 Th/18Kg 2,394,000
11 SƠN PU NỘI THẤT 
12 Cứng nội thất C100 Lon/0,5Kg 75,000
13 Lon/01Kg 150,000
14 Lon/02 Kg 300,000
15 Lon/04Kg 600,000
16 Th/08Kg 1,200,000
17 Th/16Kg 2,280,000
18 Sơn lót PU nội thất: trong, trắng, các màu dye G201 Bộ/1,5Kg 165,000
19 Bộ/03Kg 330,000
20 Bộ/06Kg 660,000
21 Bộ/12Kg 1,320,000
22 Bộ/24Kg 2,508,000
23 Sơn lót PU nội thất (Tp A): trong, trắng, các màu dye G201A Lon/01Kg 90,000
24 Lon/02Kg 180,000
25 Lon/04Kg 360,000
26 Th/08Kg 720,000
27 Th/16Kg 1,368,000
28 Sơn phủ PU nội thất mờ: 50, 75, 100 G210 Bộ/1,5Kg 175,000
29 Bộ/03Kg 350,000
30 Bộ/06Kg 700,000
31 Bộ/12Kg 1,400,000
32 Bộ/24Kg 2,660,000
33 Sơn phủ PU nội thất (TpA) mờ: 50, 75, 100 G210A Lon/01Kg 100,000
34 Lon/02Kg 200,000
35 Lon/04Kg 400,000
36 Th/08Kg 800,000
37 Th/16Kg 1,520,000
38 Sơn PU phủ bóng sáng nội thất G220 Bộ/1,5Kg 195,000
39 Bộ/03Kg 390,000
40 Bộ/06Kg 780,000
41 Bộ/12Kg 1,560,000
42 Bộ/24Kg 2,964,000
43 Sơn PU phủ bóng sáng nội thất (TpA) G220A Lon/01Kg 120,000
44 Lon/02Kg 240,000
45 Lon/04Kg 480,000
46 Th/08Kg 960,000
47 Th/16Kg 1,824,000
48 SƠN PU NGOÀI TRỜI 
49 Cứng ngoài trời
(Chống ngả vàng)
C600 Lon/0,5Kg 105,000
50 Lon/01Kg 210,000
51 Lon/02 Kg 420,000
52 Lon/04Kg 840,000
53 Th/08Kg 1,680,000
54 Th/16Kg 3,192,000
55 Sơn lót PU ngoài trời (các màu dye)
(Chống ngả vàng)
G230 Bộ/1,5Kg 245,000
56 Bộ/03Kg 490,000
57 Bộ/06Kg 980,000
58 Bộ/12Kg 1,960,000
59 Bộ/24Kg 3,724,000
60 Sơn PU lót ngoài trời Tp.A (các màu dye)
(Chống ngả vàng)
G230A Lon/01Kg 140,000
61 Lon/02Kg 280,000
62 Lon/4Kg 560,000
63 Th/08Kg 1,120,000
64 Th/16Kg 2,394,000
65 Sơn phủ PU ngoài trời – mờ  50, 70, 100
(Chống ngả vàng)
G240 Bộ/1,5Kg 255,000
66 Bộ/03Kg 510,000
67 Bộ/06Kg 1,020,000
68 Bộ/12Kg 2,040,000
69 Bộ/24Kg 3,876,000
70 Sơn PU ngoài trời (TpA) – mờ  50, 70, 100
(Chống ngả vàng)
G240A Lon/01Kg 150,000
71 Lon/02Kg 300,000
72 Lon/4Kg 600,000
73 Th/08Kg 1,200,000
74 Th/16Kg 2,280,000
75 Keo Bóng Sáng 2K (2/1)
(Chống ngả vàng)
G250 Bộ/1,5Kg 270,000
76 Bộ/03Kg 540,000
77 Bộ/06Kg 1,080,000
78 Bộ/12Kg 2,160,000
79 Bộ/24Kg 4,104,000
80 Keo Bóng Sáng 2K ngoài trời Tp.A G250A Lon/01Kg 160,000
81 Lon/02Kg 320,000
82 Lon/04Kg 640,000
83 Th/08Kg 1,280,000
84 Th/16Kg 2,432,000
85 SƠN PU HỆ NƯỚC NGOÀI TRỜI (Bộ: 5,5 – 22Kg)
86 Sơn lót trong suốt G260 Kg 230,000
87 Sơn phủ các màu dùng cho nội thất, ngoại thất G266 Kg 241,500
88 SƠN UV (1, 5, 20Kg)
89 Lót G301 Kg 143,750
90 Sơn phủ mờ 50, 70, 100 G310 Kg 172,500
91 SƠN 1K HỆ DM (Cho nội và ngoại: 1, 5Kg)
92 Sơn lót màu trong G460 Kg 115,000
93 Sơn phủ các màu G464 Kg 138,000
94 SƠN 1K HỆ NƯỚC (Cho nội và ngoại: 1, 5Kg)
95 Sơn lót màu trong, trắng G470 Kg 149,500
96 Sơn phủ các màu G476 Kg 172,500
97 SẢN PHẨM KHÁC
98 Lấp ghim 101 G501 Kg 69,000
99 Mastic poly G502 Kg 57,500
100 Chất chống tươm dầu G520 Kg 92,000
101 Chất chống tươm dầu 2 thành phần (1, 5, 20 Kg) G521 Kg 138,000
102 Chống thấm cho gỗ G530 Lít 115,000
103 Dầu Lau Gỗ (các màu) G536 1 Lít 150,000
104 5 Lít 750,000
105 18 Lít 2,565,000
106 Dầu Bóng G540 Kg 172,500
107 KEO DÁN
108 Keo AB (5/5) G570 Bộ/1Kg 138,000
109 Keo Dán Gỗ Một Thành Phần (dán gỗ, ghép gỗ) G571 Bộ/1Kg 138,000
110 Keo UF UF101
111 TINH MÀU 
112 Màu DYE (hệ DM)
113 Vàng, Nâu, Cánh gián, Đen, Đỏ, Cam , Khác (Hệ dm) MG01 0,1L            28,750
114 1L 230,000
115 5L 1,150,000
116 Vàng, Nâu, Cánh gián, Đen, Đỏ, Cam, Khác
(Hệ dm, phun ngay)
MG02 0,1L            25,000
117 1L 110,000
118 5L 522,500
119 Màu DYE (hệ nước)
120 Vàng, Đen, Nâu, Đỏ, Cam (Hệ nước) MG06 0,5Kg 184,000
121 1Kg 345,000
122 5Kg 1,725,000
123 Màu Glaze 
124 Các màu: vàng, nâu, đen, đỏ TMK Kg 172,500
125 DUNG MÔI
126 Dung môi cho PU Thin 101 Lít 54,000
127 Dung môi cho NC Thin 106 Lít 49,500
128 Dung môi cho UV Thin 110 Lít 58,500
129 Dung môi Nhật Thin 116 Lít 45,000
130 VẬT TƯ PHỤ
131 Nhám nhật 180 Tờ
132 Nhấm nhật 150 Tờ

 

Hotline