BẢNG GIÁ CADIN DÂN DỤNG & CÔNG NGHIỆP

(Áp dụng từ ngày 10 tháng 07 năm 2026)

TT SẢN PHẨM  ĐVT ĐƠN GIÁ
1 SƠN CHỐNG RỈ CADIN
2 Sơn chống rỉ(màu đỏ) A101 Lon/0.8 L 63,250
3 Lon/03 L 189,750
4 Lon/05 L 316,250
5 Th/17.5 L 1,106,875
6 Sơn chống rỉ (màu xám) Lon/ 0.8 L 69,000
7 Lon/03 L 207,000
8 Lon/05 L 345,000
9 Th/17.5 L 1,207,500
10 Sơn chống rỉ công trình biển(Clo) A102 Lon/0.8 L 92,000
11 Lon/05 L 460,000
12 Th/17.5 L 1,529,500
13 Sơn chống rỉ kẽm lạnh (Kẽm trên 95%) A103 Lon/0.8 L 109,250
14 Lon/04 L 437,000
15 Th/16 L 1,660,600
16 Sơn chống rỉ nhanh khô(màu xám) A104 Lon/0.8 L 97,750
17 Lon/05 L 488,750
18 Lon/17.5 L 1,625,094
19 SƠN CHỐNG RỈ VINAGARD
20 Sơn chống rỉ (màu đỏ) V101 Th/17.5 L 920,000
21 Sơn chống rỉ (màu xám) Th/17.5 L 977,500
22 SƠN DẦU 
23 Sơn Dầu (các màu ) A110 Lon/0.8 L 106,950
24 Lon/03 L 320,850
25 Lon/05 L 534,750
26 Th/17.5 L 1,871,625
27 Sơn Dầu Siêu Bền (các màu) A111 Lon/0,8 L 132,250
28 Lon/05 L 661,250
29 Th/17.5 L 2,198,656
30 Sơn Dầu Nhanh Khô(15 phút khô bề mặt) A113 Lon/05 L 603,750
31 Th/17.5 L 2,113,125
32 Sơn Dầu Công Trình Biển A114 Lon/0,8 L 149,500
33 Lon/05 L 747,500
34 Th/17.5 L 2,485,438
35 SƠN DẦU VINAGARD (các màu) V110 Th/17.5 L 1,667,500
36 SƠN SẮT MẠ KẼM CADIN 
37 Sơn lót màu xám, đỏ A120 Lon/0.8 L 97,750
38 Lon/03 L 293,250
39 Lon/05 L 488,750
40 Th/17.5 L 1,710,625
41 Sơn phủ kẽm đa năng các màu A130 Lon/0.8 L 141,450
42 Lon/03 L 424,350
43 Lon/05 L 707,250
44 Th/17.5 L 2,475,375
45 SƠN DẦU HỆ NƯỚC (bám dính tốt bê tông, kim loại)
46 Sơn dầu hệ nước kháng khuẩn (cây màu màu sơn nước) A140 Lon/01 L 170,000
47 Lon/05 L 850,000
48 Th/18 L 2,907,000
49 Sơn chống rỉ hệ nước A141 Lon/01 L 160,000
50 Lon/05 L 800,000
51 Th/18 L 2,736,000
52 SƠN PU 1K (hệ nước)
53 Sơn lót PU 1K A143 Lon/01 L 170,000
54 Lon/05 L 807,500
55 Sơn phủ PU 1K-144 A144 Lon/01 L 180,000
56 Lon/05 L 855,000
57 Sơn phủ PU 1K-145 A145 Lon/01 L 200,000
58 Lon/05 L 950,000
59 SƠN VÂN BÔNG (1, 5, 20 KG)
60 Sơn Vân Bông Một Thành Phần (các màu) A150 Kg 126,500
61 Sơn Vân Bông Hai Thành Phần (trong nhà) A156 Kg 161,000
62 Sơn Vân Bông Hai Thành Phần (ngoài trời) A157 Kg 207,000
63 BỘT TRÉT, MASTIC, VỮA
64 Bột trét nội & ngoại thất VINAGARD V162 Bao/40 Kg 150,000
65 Bột trét nội & ngoại thất CADIN A160 Bao/40 Kg 300,000
66 Mastic dẻo trắng nội & ngoại thất không nứt: tường, gai gấm, giả đá A161 Th/25 Kg 450,000
67 Mastic epoxy (9/1) A162 Bộ/05 Kg 216,000
68 Bộ/10 Kg 410,000
69 Mastic Poly (cho kim loại, nứt bê tông, gỗ chịu nhiệt) A163 Bộ/01 Kg 80,000
70 Bộ/03 Kg 225,000
71 Sơn Gai, Gấm các màu nội ngoại thất A164 Th/25 Kg 1,700,000
72 VỮA – KEO CHÀ ROON
73 Keo Dán Gạch Sàn A165 Bao/25Kg
74 Keo Dán Gạch Tường A166 Bao/25Kg 300,000
75 Keo Chà Roon A168 Bao/25 Kg 250,000
76 SƠN NƯỚC NỘI THẤT
77 Sơn nội thất VINAGARD (màu nhạt) V170 Th/18 L 600,000
78 Th/3.8 L 128,333
79 Sơn nội thất VINAGARD che phủ (các màu) V171 Th/18 L 850,000
80 Th/3.8 L 181,806
81 Sơn nội thất VINAGARD lau chùi (các màu) V172 Th/18 L 1,050,000
82 Th/3.8 L 224,583
83 Sơn nội thất lau chùi CADIN mờ (các màu) A170 Th/18 L 1,500,000
84 Th/05 L 458,333
85 Th/3.8 L 348,333
86 Sơn nội thất lau chùi CADIN bán bóng kháng khuẩn (các màu) A171 Th/18 L 2,000,000
87 Th/05 L 611,111
88 Th/3.8 L 464,444
89 Sơn nội thất lau chùi CADIN bóng kháng khuẩn (các màu) A172 Th/18 L 2,500,000
90 Th/05 L 763,889
91 Th/3.8 L 580,556
92 Sơn nội thất Ceramic CADIN (Sơn men: các màu) M100 Bộ/20 Kg 3,000,000
93 Th/5 Kg 825,000
94 SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT
95 Sơn nước ngoại thất VINAGARD (màu nhạt) V180 Th/3.8 L 209,000
96 Th/18 L 900,000
97 Sơn nước ngoại thất VINAGARD che phủ (các màu) V181 Th/3.8 L 278,667
98 Th/18 L 1,200,000
99 Sơn nước ngoại thất VINAGARD chống thấm (các màu) V182 Th/3.8 L 348,333
100 Th/18 L 1,500,000
101 Sơn ngoại thất chống thấm CADIN mờ (các màu) A180 Th/3.8 L 418,000
102 Th/05 L 550,000
103 Th/18 L 1,800,000
104 Sơn ngoại thất chống thấm CADIN bán bóng (các màu) A181 Th/3.8 L 534,111
105 Th/05 L 702,778
106 Th/18 L 2,300,000
107 Sơn CADIN Ngoại Thất Chống Thấm Bóng  (các màu) A182 Th/5 L 777,778
108 Th/18 L 2,800,000
109 CHỐNG THẤM THẾ HỆ MỚI
110 Keo lót chống thấm Silicone (cho sàn và tường) S100L Lon/1 L 130,000
111 Lon/04 L 520,000
112 Th/18 L 2,223,000
113 Keo chống thấm sàn Silicone
(Trong suốt, co giãn 500%)
S100 Lon/1 L 155,000
114 Lon/04 L 620,000
115 Th/18 L 2,650,500
116 Sơn CADIN Silicone Ngoại Thất (Co giãn, che phủ, chống thấm) các màu S200 Th/5 L 1,150,000
117 Th/18 L 3,933,000
118 TINH MÀU 
119 Màu acrylic hệ nước (Vẽ….) T100 Lon/1 L 180,000
120 Lon/5 L 855,000
121 Màu acrylic hệ dầu (Vẽ….) T200 Lon/1 L 195,500
122 Lon/5 L 928,625
123 SƠN CHỐNG THẤM HỆ DẦU
124 Sơn lót chống thấm, chống ố hệ dầu A185 Th/1L 147,000
125 Th/05 L 735,000
126 Th/18 L 2,513,700
127 Sơn chống thấm hệ dầu bóng cho tường đứng các màu A186 Th/1L 161,000
128 Th/05 L 805,000
129 Th/18 L 2,753,100
130 SƠN LÓT KHÁNG KIỀM
131 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất VINAGARD V190 Th/18 L 800,000
132 Th/3.8 L 185,778
133 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất (chống thấm) A190 Th/18 L 1,588,950
134 Th/3.8 L 368,990
135 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất (chống thấm, tăng cứng, màu trong) A191 Th/05 L 575,000
136 Th/18 L 1,966,500
137 Cal/20 L 2,185,000
138 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Trong Suốt VINAGARD V191 Th/18 L 990,000
139 Th/05 L 275,000
140 SƠN KẺ VẠCH, PHẢN QUANG HỆ DM
141 Màu đỏ, vàng, vàng M, xanh, trắng, đen KV100 01 Kg 143,000
142 05 Kg 643,500
143 20 Kg 2,574,000
144 SƠN KẺ VẠCH, PHẢN QUANG HỆ DM VINAGARD
145 Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen VN100 05 Kg 577,500
146 20 Kg 2,194,500
147 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG HỆ NƯỚC
148 Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen KV200 01 L 173,800
149 05 L 880,000
150 18 L 2,851,200
151 SƠN KẺ VẠCH HỆ NƯỚC VINAGARD
152 Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen VN200 01 L 143,000
153 05 L 715,000
154 18 L 2,445,300
155 SƠN LÓT KẺ VẠCH ĐƯỜNG HỆ DM
156 Sơn lót màu trong (Áp dụng cho KV100, KV 400) KV300 Lon/01 L 93,500
157 Lon/05 L 457,600
158 Th/18 L 1,650,000
159 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG 2TP (chống mài mòn cao)
160 Ngoài trời: Màu Trắng, đen, đỏ, vàng, xanh KV500 Bộ/01 Kg 192,500
161 Bộ/05 Kg 962,500
162 Bộ/20 Kg 3,657,500
163 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG NHIỆT DẺO
164 Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo trắng KV400 Bao/25 Kg 670,890
165 Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo vàng Bao/25 Kg 706,200
166 HẠT PHẢN QUANG 
167 Hạt phản quang 20% KV600 Bao/25Kg 550,000
168 SƠN EPOXY HỆ NƯỚC
169 Sơn lót màu trong A201 Bộ 1 Kg 151,500
170 Bộ 5 Kg 757,500
171 Bộ 20 Kg 2,879,000
172 Sơn phủ epoxy kháng khuẩn các màu A202 Bộ 1 Kg 167,000
173 Bộ 5 Kg 836,000
174 Bộ 20 Kg 3,177,000
175 SƠN EPOXY CADIN HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI 
176 Sơn lót epoxy (màu trong cho sàn bê tông – 4/1) A210 Bộ 1 Kg 122,500
177 Bộ 5 Kg 612,500
178 Bộ 20 Kg 2,327,500
179 Sơn lót nền ẩm cho sàn bê tông (4/1) (màu nâu) A211 Bộ 1 Kg 141,000
180 Bộ 5 Kg 705,000
181 Bộ 20 Kg 2,680,000
182 Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (4/1) A220 Bộ 1 Kg 114,000
183 Bộ 5 Kg 570,000
184 Bộ 20 Kg 2,166,000
185 Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (chịu ẩm 4/1) A220N Bộ 1 Kg 136,000
186 Bộ 5 Kg 680,000
187 Bộ 20 Kg 2,584,000
188 Sơn lót epoxy giàu kẽm (chống ăn mòn cho kim loại – 9/1) A221 Bộ/5 Kg 1,050,000
189 Bộ/10 Kg 2,000,000
190 Bộ/25 Kg 4,750,000
191 Sơn lót epoxy giàu kẽm (chống ăn mòn cho kim loại, chịu ẩm, 9/1) A221N Bộ/5 Kg 1,100,000
192 Bộ/10 Kg 2,090,000
193 Bộ/25 Kg 4,964,000
194 Sơn Epoxy Trung Gian (9/1) A212 Bộ 06 Kg 658,000
195 Bộ 25 Kg 2,606,000
196 Sơn phủ các màu bóng cho bê tông, kim loại (4/1) A213 Bộ 1 Kg 122,500
197 Bộ 5 Kg 612,500
198 Bộ 20 Kg 2,327,500
199 Sơn epoxy thủy tinh (4/1) A214 Bộ 10 Kg 1,828,500
200 Bộ 20 Kg 3,657,000
201 Sơn phủ chịu mài mòn, kháng nước, va đập  các màu (4/1) A215 Bộ 1 Kg 146,000
202 Bộ 5 Kg 730,000
203 Sơn phủ epoxy nội ngoại thất (4/1) A216 Bộ 1 Kg 141,000
204 Bộ 5 Kg 705,000
205 Bộ 20 Kg 2,679,000
206 SƠN EPOXY VINAGARD HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI
207 Sơn lót trong suốt cho bê tông V201 Bộ 05 Kg 522,500
208 Bộ 20 Kg 2,090,000
209 Sơn lót đỏ xám cho kim loại V202 Bộ 05 Kg 495,000
210 Bộ 20 Kg 2,090,000
211 Sơn lót giàu kẽm chống ăn mòn cho kim loại (9/1) V221 Bộ/10 Kg 1,150,000
212 Bộ/25 Kg 2,731,250
213 Sơn phủ các màu bê tông, kim loại V213 Bộ 05 Kg 550,000
214 Bộ 20 Kg 2,200,000
215 SƠN EPOXY CHUYÊN DỤNG
216 EPOXY KHÁNG HÓA CHẤT
217 Sơn Lót Epoxy Độ Dày Cao (màu đỏ, xám, chống ăn mòn) A223 Bộ 05 Kg 888,000
218 Bộ 20 Kg 3,375,000
219 Sơn lót epoxy độ dày cao, (màu đỏ, xám , chống ăn mòn, chịu ẩm) A223N Bộ 05 Kg 993,000
220 Bộ 20 Kg 3,773,500
221 Sơn epoxy cho bồn chứa xăng dầu (Màu trong, trắng) A224 Bộ 05 Kg 888,000
222 Bộ 20 Kg 3,375,000
223 Sơn epoxy tar (cho các công trình âm dưới nước, kháng hóa chất nhẹ) A225 Bộ 05 Kg 755,500
224 Bộ 20 Kg 2,874,000
225 Sơn Phủ Epoxy Độ Dày Cao(kháng nước, hóa chất nhẹ) A226 Bộ 05 Kg 888,000
226 Bộ 20 Kg 3,375,000
227 Sơn Phủ Epoxy Độ Dày Cao(chịu ẩm, kháng nước, hóa chất nhẹ) A226N Bộ 05 Kg 993,000
228 Bộ 20 Kg 3,773,000
229 Sơn epoxy kháng hóa chất (cho sàn) A227(B) Bộ 05 Kg 1,045,000
230 Bộ 20 Kg 3,971,000
231 Sơn epoxy kháng hóa chất (cho sắt thép) A227(S) Bộ 05 Kg 1,045,000
232 Bộ 20 Kg 3,971,000
233 EPOXY CHO BỂ NƯỚC SINH HOẠT
234 Sơn epoxy cho hồ nước sinh hoạt (Màu trong, trắng) A228 Bộ 05 Kg 1,045,000
235 Bộ 20 Kg 3,971,000
236 EPOXY CHỐNG TĨNH ĐIỆN
237 Sơn epoxy đệm chống tĩnh điện A229 Bộ 05 Kg 784,000
238 Bộ 20 Kg 3,135,000
239 Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện san phẳng (các màu, cho sàn) A230 Bộ 05 Kg 1,045,000
240 Bộ 20 Kg 3,971,000
241 Sơn epoxy lót chống tĩnh điện (màu xám cho kim loại) A232 Bộ 05 Kg 770,000
242 Bộ 20 Kg 2,926,000
243 Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện (các màu) A233 Bộ 05 Kg 825,000
244 Bộ 20 Kg 3,135,000
245 SƠN EPOXY TỰ PHẲNG 
246 Sơn phủ epoxy tự san phẳng các màu
(4/1  – không có màu nhũ)
A250 Bộ 01 Kg 141,000
247 Bộ 05 Kg 705,000
248 Bộ 20 Kg 2,679,000
249 Sơn Epoxy tự san phẳng 3D
(2/1 – chỉ có trong suốt không màu)
A251 Bộ 1.5 Kg 266,500
250 Bộ 03 Kg 533,000
251 Bộ 15 Kg 2,531,500
252 Sơn đệm tự san phẳng màu xám (8/1/2) A252 Bộ 11 Kg 1,034,500
253 Bộ 22 Kg 2,069,000
254 Sơn phủ sàn chịu axit các màu không dung môi ( 4/1) A253 Bộ 05 Kg 705,500
255 Bộ 20 Kg 2,822,000
256 Sơn đá epoxy tự san phẳng (6/1) A254 Bộ 07 Kg 798,000
257 Bộ 21 Kg 2,274,300
258 Vữa epoxy tự san phẳng (6/1) A255 Bộ 07 Kg 798,000
259 Bộ 21 Kg 2,274,300
260 SƠN EPOXY TỰ PHẲNG VINAGARD
261 Sơn phủ các màu (4/1) không sử dụng dung môi V250 Bộ 01 Kg 137,500
262 Bộ 05 Kg 687,500
263 Bộ 20 Kg 2,612,500
264 Sơn Epoxy tự san phẳng 3D (2/1) không dung môi V251 Bộ 1.5 Kg 264,000
265 Bộ 03 Kg 528,000
266 Bộ 15 Kg 2,508,000
267 Sơn đệm tự san phẳng màu xám (8/1/2) V252 Bộ 11 Kg 968,000
268 Bộ 22 Kg 1,936,000
269 SƠN PU
270 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời A260 Bộ 1 Kg 170,000
271 Bộ 5 Kg 850,000
272 Bộ 20 Kg 3,400,000
273 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời cho tàu biển A261 Bộ 1 Kg 193,500
274 Bộ 5 Kg 967,500
275 Bộ 20 Kg 3,676,500
276 Sơn đá granite PU (12/1) A265 Bộ 6,5 Kg 926,000
277 Bộ 26 Kg 3,518,800
278 Sơn PU đa năng các màu bóng A270 Bộ 1 Kg 181,000
279 Bộ 5 Kg 905,000
280 Bộ 20 Kg 3,620,000
281 Sơn PU đa năng nhanh khô, bóng mờ, mờ A270F Bộ 1 Kg 188,000
282 Bộ 5 Kg 940,000
283 Bộ 20 Kg 3,572,000
284 Sơn PU Century các màu bóng
– Kháng nước, hóa chất, bền màu
–  Độ bền trên 20 năm, chuyên cho các công trình trọng điểm
A270X Bộ 1 Kg 418,000
285 Bộ 5 Kg 2,090,000
286 Bộ 20 Kg 7,942,000
287 SƠN PU VINAGARD
288 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời V260 Bộ 5 Kg 825,000
289 Bộ 20 Kg 3,135,000
290 Sơn PU đa năng các màu bóng ngoài trời V270 Bộ 5 Kg 852,500
291 Bộ 20 Kg 3,239,500
292 SƠN PU KHO LẠNH (-5 độ – 20 độ C)
293 Sơn PU kho lạnh tự san phẳng (4/4/14) A276 Bộ 22 Kg 1,675,800
294 Bộ 5.5 Kg 441,000
295 Sơn PU kho lạnh lên tường cho kim loại và bê tông A277 Bộ 5 Kg 940,500
296 SƠN 2K SƠN NGOÀI TRỜI CHỐNG NGẢ VÀNG (1, 5, 20KG)
297 Trong suốt A280 Kg 188,000
298 Sơn phủ các màu Kg 198,500
299 Trong suốt chống trầy xước cao (2/1) A280H Kg 209,000
300 KEO BÓNG
301 Keo bóng 1K hệ dầu (màu trong) A301 Lon/0.8 L 143,000
302 Lon/03 L 379,500
303 Lon/05 L 715,000
304 Th/18 L 2,445,300
305 Keo bóng dầu (Alkyd) A306 Lon 01 L 121,000
306 Lon 05 L 605,000
307 Th/18 L 2,069,100
308 Keo bóng phản quang hệ dầu A303 Cal/01 L 392,700
309 Cal/05 L 1,870,000
310 Dầu điều (bóng điều) A304 Cal/05 Kg 275,000
311 Cal/10 Kg 550,000
312 Keo bóng nước  NANO
(Bám dính cao, bóng cho kim loại, sơn đá, gai, gấm ngoài trời)
A302 Lon/01 L 170,000
313 Cal/05 L 850,000
314 Th/18 L 2,907,000
315 Keo bóng nước chống thấm
(Cho sơn nước, sơn đá, gai, gấm trong ngoài trời)
A307 Cal/05 L 750,000
316 Th/18 L 2,565,000
317 SƠN NHỰA
318 Sơn lót hệ DM A310 Lít 132,000
319 Sơn phủ các màu hệ DM A316 Lít 137,500
320 SƠN MÀU ĐẶC BIỆT
321 Sơn nhũ hệ nước: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh A320 0.8 L 200,000
322 5 L 1,000,000
323 18 L 3,420,000
324 Sơn nhũ hệ DM: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh A321 0.8 L 209,000
325 5 L 1,045,000
326 18 L 3,573,900
327 Sơn huỳnh quang (trong nhà) hệ nước A322 Lít 150,000
328 Sơn dạ quang hệ nước trong nhà xanh, vàng A323 Lít 150,000
329 SƠN GỐM SỨ
330 Sơn Dầu Gốm Sứ A330 Lít 132,000
331 Sơn Nước  Gốm Sứ A333 Lít 150,000
332 SƠN CÁCH ĐIỆN (ĐG: 1, 5, 20 Kg)
333 Sơn Cách Điện 200 độ C A335 Kg 275,000
334 Sơn Cách Điện 400 độ C A338 Kg 605,000
335 Sơn Cách Điện 600 độ C A339 Kg 770,000
336 SƠN ĐÁ (CADIN STONE)
337 Sơn nền hạt trắng A340 Th/25 Kg 743,650
338 Lon/05 Kg 163,603
339 Sơn đá phủ màu bảng màu A341 Th/25 Kg 1,300,000
340 Lon/05 Kg 260,000
341 SƠN HIỆU ỨNG
342 Vữa hiệu ứng A349 Lon/05 Kg 205,000
343 Th/25 Kg 971,000
344 Sơn hiệu ứng trắng A345 Lon/05 Kg 308,000
345 Th/25 Kg 1,400,000
346 Sơn hiệu ứng các màu A346 Lon/05 Kg 396,000
347 Th/25 Kg 1,800,000
348 SƠN SẤY
349 Sơn sấy hệ dung môi các màu A350 Th/20 Kg 2,750,000
350 Sơn sấy hệ nước các màu A355 Th/20 Kg 2,700,000
351 CHỐNG THẤM
352 Chống thấm xi măng cho sàn và tường A360 Lon/1 L 107,000
353 Th/05 L 535,000
354 Th/18 L 1,829,700
355 Chống thấm cho ngói, gốm A361 Lon/1 Kg 120,000
356 Cal/5 Kg 406,600
357 Chống thấm tường PUD (các màu) A363 Bộ/1 Kg 181,500
358 Bộ/05 Kg 862,125
359 Bộ/20 Kg 3,267,000
360 Chống thấm đen bitum A364 Th/18 Kg 1,000,450
361 Lon/3.5 Kg 213,037
362 Chống thấm ngược, kháng ẩm cho sàn, thành bê tông A365 Bộ/1 Kg 126,500
363 Bộ/05 Kg 600,875
364 Bộ/20 Kg 2,277,000
365 Chống thấm composite cho sàn và thành bể nước A366 Bộ/5.1 Kg 729,300
366 Bộ/20.4 Kg 2,771,340
367 SƠN NGÓI
368 Sơn lót ngói gốc nước A370 Lon/1 L 120,000
369 Th/05 L 600,000
370 Th/18 L 2,052,000
371 Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc nước (các màu) A371 Lon/1 L 173,000
372 Th/05 L 850,000
373 Th/18 L 2,958,300
374 Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc dầu (các màu) A372 Lon/1 Kg 172,500
375 Th/05 Kg 862,500
376 Th/20 Kg 3,277,500
377 SƠN CHỐNG NÓNG, CÁCH NHIỆT 
378 Sơn chống nóng hệ nước (cho tường đứng, mái tôn, màu trắng) A380 Lon/05 L 1,035,000
379 Th/18 L 3,539,700
380 Sơn chống nóng, cách nhiệt hệ dầu cho mái tôn (màu trắng) A381 Lon/05 L 1,035,000
381 Th/18 L 3,539,700
382 Sơn chống nóng, cách nhiệt mái tôn hệ dầu 2 TP (4/1, màu trắng) A382 Bộ/01 Kg 230,000
383 Bộ/05 Kg 1,150,000
384 Bộ/20 Kg 4,370,000
385 Vữa chống nóng (cho sàn sân thượng) A383 Bao/25Kg
386 SƠN THỂ THAO (CADIN SPORT)
387 Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám A384 Th/20 Kg 1,900,000
388 Lon/05 Kg 475,000
389 Sơn phủ màu co giãn, chịu mài mòn không cát A385 Th/20 Kg 3,000,000
390 Lon/05 Kg 750,000
391 Sơn phủ màu co giãn, sần, chịu mài mòn có cát (cho sân Tennis, Pickleball) A386 Th/20 Kg 2,500,000
392 Lon/05 Kg 625,000
393 SƠN THỂ THAO (VINAGARD SPORT)
394 Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám V384 Th/20 Kg 1,500,000
395 Lon/05 Kg 375,000
396 Sơn phủ thể thao chịu mài mòn, co dãn có cát V386 Th/20 Kg 2,000,000
397 Lon/05 Kg 500,000
398 SƠN KÍNH 
399 Sơn kính trong nhà các màu (2 TP) A390 Kg 231,000
400 Sơn kính ngoài trời các màu (2 TP) A391 Kg 242,000
401 Sơn kính ngoài trời chống nóng màu trắng (2 TP) A391P Kg 253,000
402 Sơn kính màu dye (nhìn xuyên qua) A392 Kg 231,000
403 Sơn lót cho kính (màu trong 2 TP) A393 Kg 220,000
404 SƠN CHỊU NHIỆT (CADIN HEAT: 1, 5, 20 Kg) 
405 Chịu nhiệt 200 độ C
406 Sơn lót chịu nhiệt cho sắt mạ kẽm 1 TP đỏ, xám A421 Kg 209,000
407 Sơn lót chịu nhiệt giàu kẽm 1 TP A425 Kg 220,000
408 Sơn phủ các màu 1 TP A423 Kg 220,000
409 Sơn lót chịu nhiệt màu xám 2 TP A422 Kg 209,000
410 Sơn phủ các màu 2 TP A424 Kg 220,000
411 Chịu nhiệt 300 độ C
412 Sơn lót chịu nhiệt màu xám, đỏ 1 TP A431 Kg 220,000
413 Sơn phủ chịu nhiệt các màu 1 TP A432 Kg 242,000
414 Chịu nhiệt 400 độ C (1TP)
415 Sơn lót màu đỏ bầm, xám A441 Kg 231,000
416 Sơn phủ các màu đỏ, vàng, đen, nhũ bạc A442 Kg 264,000
417 Chịu nhiệt 650 độ C (1TP)
418 Sơn lót màu đỏ, xám A461 Kg 250,000
419 Sơn phủ màu nhũ bạc, đen A462 Kg 280,000
420 Chịu nhiệt đa dụng (2 TP)
421 Sơn lót ethyl silicate chịu nhiệt (650 độ C, chống rỉ, chống ăn mòn cao, nhanh khô, 2TP) A466 Bộ/2 Kg 460,000
422 Bộ/8 Kg 1,748,000
423 Sơn phủ chịu nhiệt màu bạc (600 độ C) A468 Bộ/2 Kg 480,000
424 Bộ/8 Kg 1,824,000
425 CHỐNG CHÁY
426 Dịch chống cháy cho gỗ, vải A450 Lon/01 L 110,000
427 Lon/05 L 550,000
428 Th/18 L 1,881,000
429 Sơn chống cháy cho sắt thép (hệ nước, hệ dầu) A451 Th/20 Kg 3,500,000
430 SƠN CHỐNG HÀ
431 Sơn chống hà 24 tháng (màu nâu, đỏ, blue) A501 Lon/05 L 2,750,000
432 Th/15 L 8,250,000
433 SƠN Ô TÔ
434 Sơn lót 1 TP A510 Kg 132,000
435 Sơn lót 2 TP A516 Kg 143,000
436 Sơn phủ 1 TP trên kim loại các màu A520 Kg 198,000
437 Sơn phủ 1 TP trên nhựa các màu A526 Kg 192,500
438 Sơn phủ 2 TP các màu A530 Kg 275,000
439 HOÁ CHẤT, PHỤ GIA
440 Tăng bám dính (bề mặt kim loại) A600 Lon/01 L 85,000
441 Cal/05 L 425,000
442 Cal/20 L 1,360,000
443 Chất tẩy gỉ sét (quét) A601 Lon/01 Kg 85000
444 Cal/05 Kg 425,000
445 Chất tẩy gỉ sét (ngâm) Cal/25 Kg 1,700,000
446 Chất tẩy dầu nhớt (cho kim loại, bê tông – quét) A602 Lon/01 Kg 85000
447 Cal/05 Kg 425,000
448 Chất tẩy dầu nhớt (cho kim loại, bê tông -ngâm) Cal/25 Kg 1,700,000
449 Chất tẩy sơn (quét/ngâm) A603 Lon/01 L        120,000
450 Cal/05 L        570,000
451 Thùng/20 L     2,166,000
452 COMPOSITE
453 Keo composite A701 Bộ 5.1 Kg 525,000
454 Bộ 20.4 Kg 1,995,000
455 Mastic composite đệm A706 Bộ 10.1 Kg 440,000
456 Lớp phủ màu composite A710 Bộ 1.02 Kg 187,000
457 Bộ 5.1 Kg 935,000
458 Bộ 20.4 Kg 3,553,000
459 NGÀNH KEO
460 Keo Epoxy
461 Keo Epoxy Trám Khe (TL : 1/1)
(Cho bê tông)
A730 Bộ/2 Kg 300,000
462 Bộ/8 Kg 1,140,000
463 Vữa Epoxy (2/1) A731 Bộ/1.5 Kg 450,000
464 Bộ/3 Kg 900,000
465 Keo Dán Đá Epoxy
(TL: 1/1, dán đá granite, gạch)
A732 Bộ/2 Kg 200,000
466 Bộ/10 Kg 950,000
467 Keo Dán Nhựa
468 Keo PVC (dán ống nhựa) CB-100 Lon/1 Kg 120,000
469 Keo Nhựa Đa Năng Trong CB-200 Lon/1 Kg 150,000
470 Keo Sữa Latex A750 Lon/1 L 45,000
471 Lon/05 L 225,000
472 HÓA CHẤT VÀ VỮA XÂY DỰNG
473 Vữa tự san phẳng (làm sàn nhà xưởng) A901 Bao/25 Kg 285,000
474 Tăng cứng cho sàn bê tông
475 Vữa xoa nền màu xám A903 Bao/25 Kg 165,000
476 Vữa xoa nền màu xanh Bao/25 Kg 415,000
477 Phụ Gia Tăng Cứng A905 Cal/5 L 450,000
478 Cal/25 L 2,137,500
479 Vũa Rót Không Co Ngót (vết nứt) A907 Bao/25 Kg 400,000
480 Vữa Chống Nứt (sân thượng) A909 Bao/25 Kg
481 Vữa Chống Cháy A910 Bao/25 Kg DA
482 Chất Trám Khe Co Giãn A920
483 CADIN Latex
(chống thấm, kết nối, hóa dẻo)
A930 Lon/01 L 110,000
484 Lon/05 L 550,000
485 Dầu tách khuôn A933 Cal/5 L 267,500
486 Cal/25 L 1,337,500
487 MỰC IN (M)
488 Mực in Flex hệ nước
(Bám dính trên nhựa dẻo, giấy)
M100
489
490 DUNG MÔI  
491 Cho: KV, Epoxy, PU, Dầu, Mạ kẽm H101 1 L 54,000
492 5 L 270,000
493 20 L 1,080,000
494 Cho: Sơn dầu, chống rỉ H102 1L 45,000
495 5 L 225,000
496 20 L 900,000
497 Chất pha loãng cho sơn chống mài mòn, san phẳng H105 1 L 93,600
498 5 L 468,000
499 20 L 1,872,000
500 Cho: A103, A120, A130 H107 1 L 54,000
501 05 L 270,000
502 20 L 1,080,000
503 VẬT TƯ PHỤ
504 Cát thạch anh size 15 CAT15 Bao/40 Kg 100,000
505 Cát thạch anh size 30 CAT30 Bao/40 Kg 100,000
506 Bột đá BD Bao/40 Kg 100,000
507 Lưới thủy tinh Mat 300 (1.04m x 100m) LT300 Cuộn/30 Kg 1,200,000
Hotline