BẢNG GIÁ CADIN DÂN DỤNG & CÔNG NGHIỆP

(Áp dụng từ ngày 12 tháng 09 năm 2026)

TT SẢN PHẨM  MÃ ĐVT ĐƠN GIÁ
(có VAT) 
ĐỊNH MỨC
1 SƠN CHỐNG RỈ CADIN
2 Sơn chống rỉ (màu đỏ) A101 Lon/0.8 L 63,250 10m²/lít/lớp/40μm
3 Lon/03 L 189,750
4 Lon/05 L 316,250
5 Th/17.5 L 1,106,875
6 Sơn chống rỉ (màu xám) Lon/ 0.8 L 69,000
7 Lon/03 L 207,000
8 Lon/05 L 345,000
9 Th/17.5 L 1,207,500
10 Sơn chống rỉ (màu nhũ bạc) Lon/ 0.8 L 90,000
11 Lon/03 L 270,000
12 Lon/05 L 450,000
13 Th/17.5 L 1,575,000
14 Sơn chống rỉ công trình biển (Clo) A102 Lon/0.8 L 92,000 6m²/lít/lớp/35µm
15 Lon/05 L 460,000
16 Th/17.5 L 1,529,500
17 Sơn chống rỉ kẽm lạnh (Kẽm trên 95%) A103 Lon/0.8 L 200,000 8m²/lít/lớp/40μm
18 Lon/04 L 800,000
19 Th/18 L 3,420,000
20 Sơn chống rỉ nhanh khô (màu xám) A104 Lon/0.8 L 97,750 10m²/lít/lớp/40μm
21 Lon/05 L 488,750
22 Lon/17.5 L 1,625,094
23 SƠN DẦU 
24 Sơn Dầu (các màu) A110 Lon/0.8 L 106,950 5m²/Lít/2 lớp/80μm
25 Lon/03 L 320,850
26 Lon/05 L 534,750
27 Th/17.5 L 1,871,625
28 Sơn Dầu Siêu Bền (các màu) A111 Lon/0,8 L 132,250
29 Lon/05 L 661,250
30 Th/17.5 L 2,198,656
31 Sơn Dầu Nhanh Khô (15 phút khô bề mặt) A113 Lon/05 L 603,750 4m²/Lít/2 lớp/60μm
32 Th/17.5 L 2,113,125
33 Sơn Dầu Công Trình Biển A114 Lon/0,8 L 149,500 5m²/Lít/2 lớp/80μm
34 Lon/05 L 747,500
35 Th/17.5 L 2,485,438
36 SƠN DẦU VINAGARD (các màu) V110 Th/17.5 L 1,667,500 5m²/Lít/2lớp/80μm
37 SƠN SẮT MẠ KẼM CADIN 
38 Sơn lót màu xám, đỏ A120 Lon/0.8 L 97,750 10m²/lít/lớp/40μm
39 Lon/03 L 293,250
40 Lon/05 L 488,750
41 Th/17.5 L 1,710,625
42 Sơn phủ kẽm đa năng các màu A130 Lon/0.8 L 141,450 5m²/lít/2lớp/80μm
43 Lon/03 L 424,350
44 Lon/05 L 707,250
45 Th/17.5 L 2,475,375
46 SƠN DẦU HỆ NƯỚC (bám dính tốt bê tông, kim loại)
47 Sơn dầu hệ nước kháng khuẩn (cây màu màu sơn nước) A140 Lon/01 L 170,000 5m²/lít/2 lớp/80μm
48 Lon/05 L 850,000
49 Th/18 L 2,907,000
50 Sơn chống rỉ hệ nước A141 Lon/01 L 160,000
51 Lon/05 L 800,000
52 Th/18 L 2,736,000
53 SƠN PU 1K (hệ nước)
54 Sơn lót PU 1K A143 Lon/01 L 170,000
55 Lon/05 L 807,500
56 Sơn phủ PU 1K-144 A144 Lon/01 L 180,000
57 Lon/05 L 855,000
58 Sơn phủ PU 1K-145 A145 Lon/01 L 200,000
59 Lon/05 L 950,000
60 SƠN VÂN BÔNG (1, 5, 20 KG)
61 Sơn Vân Bông Một Thành Phần (các màu) A150 Kg 126,500 8m²/kg/lớp/40μm
62 Sơn Vân Bông Hai Thành Phần (trong nhà) A156 Kg 161,000 4m²/kg/2 lớp/80μm
63 Sơn Vân Bông Hai Thành Phần (ngoài trời) A157 Kg 207,000 4m²/kg/2 lớp/80μm
64 BỘT TRÉT, MASTIC, VỮA
65 Bột trét nội & ngoại thất VINAGARD V162 Bao/40 Kg 150,000 1kg/m²/2 lớp
66 Bột trét nội & ngoại thất CADIN A160 Bao/40 Kg 350,000 1kg/m²/2 lớp
67 Mastic dẻo trắng nội & ngoại thất không nứt: tường, gai gấm, giả đá A161 Th/25 Kg 450,000 20m²/thùng/2 lớp
68 Mastic epoxy (9/1) A162 Bộ/05 Kg 216,000 1m²/kg/ lớp 0.7mm
69 Bộ/10 Kg 410,000
70 Mastic Poly (cho kim loại, nứt bê tông, gỗ chịu nhiệt) A163 Bộ/1.02 Kg 80,000
71 Bộ/3.06 Kg 225,000
72 Sơn Gai, Gấm các màu nội ngoại thất A164 Th/25 Kg 1,700,000 1kg/m²/ lớp
73 VỮA – KEO CHÀ ROON
74 Keo Dán Gạch, Đá (sàn) A165 Bao/25Kg 300,000
75 Keo Dán Gạch, Đá (tường) A166 Bao/25Kg 500,000
76 Keo Chà Roon A168 Bao/25 Kg 250,000
77 Keo Dán Ngói A169 Th/10 Kg 600,000
78 SƠN NƯỚC NỘI THẤT
79 Sơn nội thất VINAGARD (màu nhạt) V170 Th/18 L 850,000 5m²/lít/2lớp/(60-100µm)
80 Th/3.8 L 181,806
81 Sơn nội thất VINAGARD che phủ (các màu) V171 Th/18 L 950,000 5m²/lít/2lớp/(60-100µm)
82 Th/3.8 L 203,194
83 Sơn nội thất lau chùi
(Mờ – Bóng Mờ – Bóng, các màu)
A170 Th/3.8 L 510,889 5m²/lít/2lớp (60-100µm)
84 Th/05 L 611,111
85 Th/18 L 2,200,000
86 SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT
87 Sơn nước ngoại thất VINAGARD (màu nhạt) V180 Th/3.8 L 255,444 5m²/lít/2lớp (60-100µm)
88 Th/18 L 1,100,000
89 Sơn nước ngoại thất VINAGARD che phủ (các màu) V181 Th/3.8 L 278,667 5m²/lít/2lớp (60-100µm)
90 Th/18 L 1,200,000
91 Sơn ngoại thất chống thấm
Bóng mờ  –  Bóng, các màu)
A180 Th/5 L 805,556 5m²/lít/2lớp (60-100µm)
92 Th/18 L 2,900,000
93 Sơn ngoại thất Silicone
(Co giãn, chống thấm , bóng mờ các màu)
S200 Th/5 L 1,150,000
94 Th/18 L 3,933,000
95 TINH MÀU 
96 Màu acrylic hệ nước (Vẽ….) T100 Lon/1 L 180,000
97 Lon/5 L 855,000
98 Màu acrylic hệ dầu (Vẽ….) T200 Lon/1 L 195,500
99 Lon/5 L 928,625
100 SƠN CHỐNG THẤM HỆ DẦU
101 Sơn lót chống thấm, chống ố hệ dầu A185 Th/1L 147,000 6m²/kg/lớp (30-50µm)
102 Th/05 L 735,000
103 Th/18 L 2,513,700
104 Sơn chống thấm hệ dầu bóng cho tường đứng các màu A186 Th/1L 161,000 8m²/kg/lớp
105 Th/05 L 805,000
106 Th/18 L 2,753,100
107 SƠN LÓT KHÁNG KIỀM
108 Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & ngoại thất VINAGARD V190 Th/18 L 800,000 10m²/lít/lớp (30-50µm)
109 Th/3.8 L 185,778
110 Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & ngoại thất (chống thấm) A190 Th/18 L 1,800,000 10m²/lít/lớp (30-50µm)
111 Th/3.8 L 399,000
112 Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & ngoại thất (chống thấm, tăng cứng, màu trong) A191 Th/05 L 575,000 10m²/lít/lớp (30-50µm)
113 Th/18 L 1,966,500
114 Cal/20 L 2,185,000
115 SƠN KẺ VẠCH, PHẢN QUANG HỆ DM
116 Màu đỏ, vàng, vàng M, xanh, trắng, đen KV100 01 Kg 143,000 4m²/kg/2 lớp/80µm
117 05 Kg 643,500
118 20 Kg 2,574,000
119 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG HỆ NƯỚC
120 Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen KV200 01 L 173,800 4m²/lít/2 lớp
121 05 L 880,000
122 18 L 2,851,200
123 SƠN LÓT KẺ VẠCH ĐƯỜNG HỆ DM
124 Sơn lót màu trong (Áp dụng cho KV100, KV400) KV300 Lon/01 L 93,500 10m²/lít/35µm
125 Lon/05 L 457,600
126 Th/18 L 1,650,000
127 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG 2TP (chống mài mòn cao)
128 Ngoài trời: Màu Trắng, đen, đỏ, vàng, xanh KV500 Bộ/01 Kg 192,500 4m²/kg/2 lớp
129 Bộ/05 Kg 962,500
130 Bộ/20 Kg 3,657,500
131 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG NHIỆT DẺO
132 Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo trắng KV400 Bao/25 Kg 670,890 4kg/m²/lớp 2mm
133 Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo vàng Bao/25 Kg 706,200
134 HẠT PHẢN QUANG 
135 Hạt phản quang 20% KV600 Bao/25Kg 550,000 200g/m²/lớp
136 SƠN EPOXY HỆ NƯỚC
137 Sơn lót epoxy (màu trong cho bê tông) A201 Bộ 1 Kg 151,500 8m²/kg/lớp 30μm
138 Bộ 5 Kg 757,500
139 Bộ 20 Kg 2,879,000
140 Sơn lót epoxy (màu xám cho kim loại) A203 Bộ 1 Kg 145,000 8m²/kg/lớp 30μm
141 Bộ 5 Kg 725,000
142 Bộ 20 Kg 2,755,000
143 Sơn phủ epoxy kháng khuẩn các màu A202 Bộ 1 Kg 167,000 4m²/kg/2 lớp/80μm
144 Bộ 5 Kg 836,000
145 Bộ 20 Kg 3,177,000
146 Sơn lót epoxy
(Màu trong cho sàn bê tông, 4/1)
A210 Bộ 1 Kg 122,500 8m²/kg/lớp 30μm
147 Bộ 5 Kg 612,500
148 Bộ 20 Kg 2,327,500
149 Sơn lót epoxy nền ẩm
(Cho sàn bê tông, 4/1, màu nâu nhạt)
A210W Bộ 1 Kg 141,000 8m²/kg/lớp 40μm
150 Bộ 5 Kg 705,000
151 Bộ 20 Kg 2,680,000
152 Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (4/1) A220 Bộ 1 Kg 114,000 8m²/kg/lớp 40μm
153 Bộ 5 Kg 570,000
154 Bộ 20 Kg 2,166,000
155 Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (chịu ẩm 4/1) A220N Bộ 1 Kg 136,000
156 Bộ 5 Kg 680,000
157 Bộ 20 Kg 2,584,000
158 Sơn lót epoxy giàu kẽm (chống ăn mòn cho kim loại – 9/1) A221 Bộ/5 Kg 1,050,000 5m²/kg/lớp 50μm
159 Bộ/10 Kg 2,000,000
160 Bộ/25 Kg 4,750,000
161 Sơn lót epoxy giàu kẽm (chống ăn mòn cho kim loại, chịu ẩm, 9/1) A221N Bộ/5 Kg 1,100,000 5m²/kg/lớp 50μm
162 Bộ/10 Kg 2,090,000
163 Bộ/25 Kg 4,964,000
164 Sơn epoxy trung gian (9/1) A212 Bộ 06 Kg 660,000 4m²/kg/lớp 100-150μm
165 Bộ 25 Kg 2,612,500
166 Sơn epoxy MIO (9/1) A212R1 Bộ 06 Kg 810,000
167 Bộ 25 Kg 3,206,250
168 Sơn epoxy Vữa (Chịu lực tốt, cho sàn, Epoxy Mortar) A212F1 Bộ 06 Kg 810,000
169 Bộ 25 Kg 3,206,250
170 Sơn phủ các màu bóng cho bê tông, kim loại (4/1) A213 Bộ 1 Kg 122,500 4m²/kg/2 lớp/80μm
171 Bộ 5 Kg 612,500
172 Bộ 20 Kg 2,327,500
173 Sơn epoxy thủy tinh (4/1) A214 Bộ 10 Kg 1,828,500 5m²/kg/lớp 120µm
174 Bộ 20 Kg 3,657,000
175 Sơn phủ chịu mài mòn, kháng nước, va đập các màu (4/1) A215 Bộ 1 Kg 146,000 5m²/kg/lớp/120µm
176 Bộ 5 Kg 730,000
177 Bộ 20 Kg 2,774,000
178 Sơn phủ epoxy nội ngoại thất (4/1) A216 Bộ 1 Kg 141,000 4m²/kg/2lớp/80μm
179 Bộ 5 Kg 705,000
180 Bộ 20 Kg 2,679,000
181 Sơn phủ epoxy ngoại thất (4/1) A217 Bộ 1 Kg 181,000
182 Bộ 5 Kg 905,000
183 Bộ 20 Kg 3,620,000
184 SƠN EPOXY CHUYÊN DỤNG
185 EPOXY KHÁNG HÓA CHẤT
186 Sơn lót epoxy độ dày cao (màu đỏ, xám, chống ăn mòn) A223 Bộ 05 Kg 888,000
187 Bộ 20 Kg 3,375,000
188 Sơn lót epoxy độ dày cao (màu đỏ, xám, chống ăn mòn, chịu ẩm) A223N Bộ 05 Kg 993,000
189 Bộ 20 Kg 3,773,500
190 Sơn epoxy cho bồn chứa xăng dầu (Màu trong, trắng) A224 Bộ 05 Kg 888,000 3m²/kg/2 lớp/240µm
191 Bộ 20 Kg 3,375,000
192 Sơn epoxy tar (cho các công trình âm dưới nước, kháng hóa chất nhẹ) A225 Bộ 05 Kg 755,500 1.3kg/m²/2 lớp (250µm)
193 Bộ 20 Kg 2,874,000
194 Sơn phủ epoxy độ dày cao (kháng nước, hóa chất nhẹ) A226 Bộ 05 Kg 888,000
195 Bộ 20 Kg 3,375,000
196 Sơn phủ epoxy độ dày cao (chịu ẩm, kháng nước, hóa chất nhẹ) A226N Bộ 05 Kg 993,000
197 Bộ 20 Kg 3,773,000
198 Sơn epoxy kháng hóa chất (cho sàn) A227(B) Bộ 05 Kg 1,045,000 2m²/kg/2lớp/240µm
199 Bộ 20 Kg 3,971,000
200 Sơn epoxy kháng hóa chất (cho sắt thép) A227(S) Bộ 05 Kg 1,045,000 2m²/kg/2lớp/240µm
201 Bộ 20 Kg 3,971,000
202 EPOXY CHO BỂ NƯỚC SINH HOẠT
203 Sơn epoxy cho hồ nước sinh hoạt (Màu trong, trắng) A228 Bộ 05 Kg 1,045,000 2m²/kg/2 lớp/300μm
204 Bộ 20 Kg 3,971,000
205 EPOXY CHỐNG TĨNH ĐIỆN
206 Sơn epoxy đệm chống tĩnh điện A229 Bộ 05 Kg 784,000 1.5kg/m²/lớp 1mm
207 Bộ 20 Kg 3,135,000
208 Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện san phẳng (các màu, cho sàn) A230 Bộ 05 Kg 1,045,000 1.5kg/m²/lớp 1mm
209 Bộ 20 Kg 3,971,000
210 Sơn epoxy lót chống tĩnh điện (màu xám cho kim loại) A232 Bộ 05 Kg 770,000 8m²/kg/lớp 40μm
211 Bộ 20 Kg 2,926,000
212 Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện (các màu) A233 Bộ 05 Kg 825,000 8m²/kg/lớp 40μm
213 Bộ 20 Kg 3,135,000
214 SƠN EPOXY TỰ PHẲNG 
215 Sơn phủ epoxy tự san phẳng các màu
(4/1  – không có màu nhũ)
A250 Bộ 01 Kg 141,000 3kg/m²/lớp 2mm
216 Bộ 05 Kg 705,000
217 Bộ 20 Kg 2,679,000
218 Sơn phủ epoxy tự san phẳng khô nhanh
(4/1 – Các màu, không có màu nhũ)
A250F Bộ 01 Kg 160,000 3kg/m²/lớp 2mm
219 Bộ 05 Kg 800,000
220 Bộ 20 Kg 3,040,000
221 Sơn epoxy tự san phẳng 3D
(2/1 – chỉ có trong suốt không màu)
A251 Bộ 1.5 Kg 266,500 2.5kg/m²/lớp 2mm
222 Bộ 03 Kg 533,000
223 Bộ 15 Kg 2,531,500
224 Sơn đệm tự san phẳng màu xám (8/1/2) A252 Bộ 11 Kg 1,034,500 1m²/kg/lớp 1mm
225 Bộ 22 Kg 2,069,000
226 Sơn phủ sàn chịu axit các màu không dung môi ( 4/1) A253 Bộ 05 Kg 705,500 4m²/kg/lớp 150μm
227 Bộ 20 Kg 2,822,000
228 Sơn đá epoxy tự san phẳng (6/1) A254 Bộ 07 Kg 798,000 2kg/1m²/lớp 1-1.5mm
229 Bộ 21 Kg 2,274,300
230 Vữa epoxy tự san phẳng (6/1) A255 Bộ 07 Kg 798,000 2kg/1m²/lớp 1-1.5mm
231 Bộ 21 Kg 2,274,300
232 SƠN PU
233 Sơn PU (ngoài trờ các màu bóng ) A260 Bộ 1 Kg 170,000 5m²/kg/2lớp/100µm
234 Bộ 5 Kg 850,000
235 Bộ 20 Kg 3,400,000
236 Sơn PU Tàu Biển (Ngoài trời, chịu muối, hóa chất tốt) A261 Bộ 1 Kg 193,500 5m²/kg/2lớp/100µm
237 Bộ 5 Kg 967,500
238 Bộ 20 Kg 3,676,500
239 Sơn đá granite PU (12/1) A265 Bộ 6,5 Kg 926,000
240 Bộ 26 Kg 3,518,800
241 Sơn PU đa năng các màu bóng A270 Bộ 1 Kg 181,000 5m²/kg/2lớp/70µm
242 Bộ 5 Kg 905,000
243 Bộ 20 Kg 3,620,000
244 Sơn PU đa năng nhanh khô, bóng mờ, mờ A270F Bộ 1 Kg 188,000 5m²/kg/2lớp/70µm
245 Bộ 5 Kg 940,000
246 Bộ 20 Kg 3,572,000
247 Sơn PU Siêu Bền
– Chống thấm, kháng nước, hóa chất, nhanh khô
–  Độ bền trên 20 năm.
A2700 Bộ 1,8 Kg 540,000
248 Bộ 09Kg 2,565,000
249 SƠN PU KHO LẠNH (-5 độ – 20 độ C)
250 Sơn PU kho lạnh tự san phẳng (4/4/14) A276 Bộ 22 Kg 1,675,800 10kg/m²/4mm/-15oC
251 Bộ 5.5 Kg 441,000
252 Sơn PU kho lạnh lên tường cho kim loại và bê tông A277 Bộ 5 Kg 940,500 3m²/kg/150µm-200µm
253 SƠN 2K SƠN NGOÀI TRỜI CHỐNG NGẢ VÀNG (1, 5, 20KG)
254 Sơn 2K Bóng Cao
255 Trong suốt A280 Kg 188,000 4m²/kg/2lớp/90μm
256 Các màu Kg 198,500
257 Sơn 2K Siêu Cứng (Polyaspartic) Kg 209,000 4m²/kg/2lớp/90μm
258 Trong suốt, các màu A281 Kg 270,000 4m²/kg/2lớp/90μm
259 KEO BÓNG
260 Keo bóng  dầu (trong) A301 Lon/0.8 L 143,000 5m²/lít/2 lớp/80µm
261 Lon/03 L 379,500
262 Lon/05 L 715,000
263 Th/18 L 2,445,300
264 Keo bóng dầu (Alkyd, sẫm) A306 Lon 01 L 121,000 5m²/lít/2 lớp/80µm
265 Lon 05 L 605,000
266 Th/18 L 2,069,100
267 Keo bóng phản quang hệ dầu A303 Cal/01 L 392,700 4m²/kg/2 lớp/60µm
268 Cal/05 L 1,870,000
269 Keo bóng nước  NANO
(Bám dính cao, bóng cho kim loại, sơn đá, gai, gấm ngoài trời)
A302 Lon/01 L 170,000 8m²/kg/lớp 40μm
270 Cal/05 L 850,000
271 Th/18 L 2,907,000
273 SƠN NHỰA
274 Sơn lót hệ DM A310 Lít 132,000 8m²/kg/lớp 10μm
275 Sơn phủ các màu hệ DM A316 Lít 137,500 4m²/kg/2lớp/60μm
2726 SƠN MÀU ĐẶC BIỆT
277 Sơn nhũ hệ nước: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh A320 0.8 L 200,000 3m²/L/2 lớp/70μm
278 5 L 1,000,000
279 18 L 3,420,000
280 Sơn nhũ hệ DM: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh A321 0.8 L 209,000 3m²/L/2 lớp/70μm
281 5 L 1,045,000
282 18 L 3,573,900
283 Sơn huỳnh quang (trong nhà) hệ nước A322 Lít 150,000
284 Sơn dạ quang hệ nước trong nhà xanh, vàng A323 Lít 150,000
285 SƠN GỐM SỨ
286 Sơn Dầu Gốm Sứ A330 Lít 132,000 4m²/Kg/2lớp/80μm
287 Sơn Nước  Gốm Sứ A333 Lít 150,000
288 SƠN CÁCH ĐIỆN (ĐG: 1, 5, 20 Kg)
289 Sơn Cách Điện 180 độ C (F, H) A335 Kg 275,000
290 Sơn Cách Điện 250 độ C (-, R, N, H, F) A336 Kg 605,000
291 Sơn Cách Điện 550 độ C (-, R, N, H, F) A337 Kg 705,000
292 SƠN ĐÁ (CADIN STONE)
293 Sơn nền hạt trắng A340 Th/25 Kg 743,650 0.8m²/kg/lớp
294 Lon/05 Kg 163,603
295 Sơn đá phủ màu bảng màu A341 Th/25 Kg 1,300,000 0.8m²/kg/lớp
296 Lon/05 Kg 260,000
297 SƠN HIỆU ỨNG
298 Vữa hiệu ứng A349 Lon/05 Kg 205,000
299 Th/25 Kg 971,000
300 Sơn hiệu ứng trắng A345 Lon/05 Kg 308,000 2m²/kg/lớp
301 Th/25 Kg 1,400,000
302 Sơn hiệu ứng các màu A346 Lon/05 Kg 396,000 0.65 Kg/ m²/lớp
303 Th/25 Kg 1,800,000 0.65 Kg/ m²/lớp
304 SƠN SẤY
305 Sơn sấy hệ dung môi các màu A350 Th/20 Kg 2,750,000 8m²/Kg/ lớp 35µm
306 Sơn sấy hệ nước các màu A355 Th/20 Kg 2,700,000
307 CHỐNG THẤM
308 Chống thấm xi măng cho sàn và tường A360 Lon/1 L 107,000 3m²/lít/2 lớp
309 Th/05 L 535,000
310 Th/18 L 1,829,700
311 Chống thấm cho ngói, gốm A361 Lon/1L 120,000 4m²/Kg/2 lớp
312 Cal/5L 406,600
313 Chống thấm cho đá granite (gốc dầu) A362 Lon/1L 130,000 4m²/Kg/2 lớp
314 Cal/5L 617,500
315 Chống thấm đen bitum A364 Th/18 Kg 1,000,450 1 m²/kg/2 lớp
316 Lon/3.5 Kg 213,037
317 Chống Thấm Ngược (cho sàn) A365 Bộ/1 Kg 126,500 2m²/kg/2lớp/100µm
318 Bộ/05 Kg 600,875
319 Bộ/20 Kg 2,277,000
320 Chống Thấm Đa Năng (màu xám cho sân thượng, seno) S100 Lon/1 L 120,000
321 Th/05 L 600,000
322 Th/18 L 2,052,000
323 SƠN NGÓI
324 Sơn lót ngói gốc nước A370 Lon/1 L 120,000 8m²/lít/lớp
325 Th/05 L 600,000
326 Th/18 L 2,052,000
327 Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc nước (các màu) A371 Lon/1 L 173,000 5m²/lít/2 lớp
328 Th/05 L 850,000
329 Th/18 L 2,958,300
330 Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc dầu (các màu) A372 Lon/1 Kg 172,500 5m²/lít/2 lớp
331 Th/05 Kg 862,500
332 Th/20 Kg 3,277,500
333 SƠN CHỐNG NÓNG, CÁCH NHIỆT 
334 Sơn chống nóng hệ nước (cho tường đứng, mái tôn, màu trắng) A380 Lon/05 L 1,035,000 2m²/lít/2lớp/300µm
335 Th/18 L 3,539,700
336 Sơn chống nóng, cách nhiệt mái tôn hệ dầu 2 TP (4/1, màu trắng) A382 Bộ/01 Kg 230,000
337 Bộ/05 Kg 1,150,000
338 Bộ/20 Kg 4,370,000
339 Vữa chống nóng (cho sàn sân thượng) A383 Bao/25Kg 800,000
340 SƠN THỂ THAO (CADIN SPORT)
341 Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám A384 Th/20 Kg 1,900,000 2m²/kg/2 lớp
342 Lon/05 Kg 475,000
343 Sơn phủ màu co giãn, chịu mài mòn không cát A385 Th/20 Kg 3,000,000 2m²/kg/2 lớp
344 Lon/05 Kg 750,000
345 Sơn phủ màu co giãn, sần, chịu mài mòn có cát (cho sân Tennis, Pickleball) A386 Th/20 Kg 2,500,000 2m²/kg/2 lớp
346 Lon/05 Kg 625,000
347 SƠN KÍNH 
348 Sơn kính trong nhà các màu (2 TP) A390 Kg 231,000 4m²/kg/2lớp/90μm
349 Sơn kính ngoài trời các màu (2 TP) A391 Kg 242,000 4m²/kg/2lớp/70μm
350 Sơn kính ngoài trời chống nóng màu trắng (2 TP) A391P Kg 253,000 4m²/kg/2lớp/70μm
351 Sơn kính màu dye (nhìn xuyên qua) A392 Kg 231,000 4m²/kg/2lớp/70μm
352 Sơn lót cho kính (màu trong 2 TP) A393 Kg 220,000 4m²/kg/2lớp/80μm
353 SƠN CHỊU NHIỆT (CADIN HEAT: 1, 5, 20 Kg) 
354 Chịu nhiệt 200 độ C
355 Sơn lót chịu nhiệt cho sắt mạ kẽm 1 TP đỏ, xám A421 Kg 209,000 8 m²/kg/lớp 30μm
356 Sơn lót chịu nhiệt giàu kẽm 1 TP A425 Kg 220,000
357 Sơn phủ các màu 1 TP A423 Kg 220,000 4 m²/kg/2 lớp/60μm
358 Sơn lót chịu nhiệt màu xám 2 TP A422 Kg 209,000 8m²/kg/lớp 35μm
359 Sơn phủ các màu 2 TP A424 Kg 220,000 4m²/kg/2lớp/90μm
360 Chịu nhiệt 300 độ C
361 Sơn lót chịu nhiệt màu xám, đỏ 1 TP A431 Kg 220,000 8m²/kg/lớp 30μm
362 Sơn phủ chịu nhiệt các màu 1 TP A432 Kg 242,000 4m²/kg/2lớp/60μm
363 Chịu nhiệt 400 độ C (1TP)
364 Sơn lót màu đỏ bầm, xám A441 Kg 231,000 8 m²/kg/lớp 30μm
365 Sơn phủ các màu đỏ, vàng, đen, nhũ bạc A442 Kg 264,000 4m²/kg/2lớp/60μm
366 Chịu nhiệt 650 độ C (1TP)
367 Sơn lót màu đỏ, xám A461 Kg 250,000 8m²/kg/lớp 30μm
368 Sơn phủ màu nhũ bạc, đen A462 Kg 280,000 4m²/kg/2lớp/60μm
369 Sơn chịu nhiệt giàu kẽm đa năng 650 độ C
370 (Lót và Phủ màu xám đi từ ethyl silicate chịu nhiệt, chống ăn mòn cao, cực nhanh khô) A466 Bộ/7,25 Kg 1,957,500 8m²/kg/lớp 30μm
371 Bộ/14,5 Kg 3,915,000
372 Bộ/29Kg 7,830,000
373 CHỐNG CHÁY
374 Dịch chậm cháy cho gỗ, vải A450 Lon/01 L 110,000 0.75-1.4 L/10m²
375 Lon/05 L 550,000
376 Th/18 L 1,881,000
377 Sơn chống cháy cho sắt thép (hệ nước, hệ dầu) A451 Th/20 Kg 3,500,000 1.82kg/m²/lớp 120μm
378 SƠN CHỐNG HÀ
379 Sơn chống hà 24 tháng (màu nâu, đỏ, blue) A501 Lon/05 L 2,750,000 6m²/Lít/lớp 35μm
380 Th/15 L 8,250,000
381 SƠN Ô TÔ
382 Sơn lót 1 TP A510 Kg 132,000
383 Sơn lót 2 TP A516 Kg 143,000
384 Sơn phủ 1 TP trên kim loại các màu A520 Kg 198,000
385 Sơn phủ 1 TP trên nhựa các màu A526 Kg 192,500
386 Sơn phủ 2 TP các màu A530 Kg 275,000
387 HOÁ CHẤT, PHỤ GIA
388 Tăng bám dính (bề mặt kim loại) A600 Lon/01 L 85,000 0.1-0.15 Kg/m²
389 Cal/05 L 425,000
390 Cal/20 L 1,360,000
391 Chất Tẩy
392 Chất tẩy gỉ sét (quét) A601(A) Lon/01 Kg 85,000
393 Cal/05 Kg 425,000
394 Chất tẩy gỉ sét (ngâm) A601(B) Cal/25 Kg 1,700,000
395 Chất tẩy dầu nhớt (kim loại, bê tông – quét) A602(A) Lon/01 Kg 85,000
396 Cal/05 Kg 425,000
397 Chất tẩy dầu nhớt (kim loại, bê tông -ngâm) A602(B) Cal/25 Kg 1,700,000
398 Chất tẩy sơn (quét/ngâm) A603 Lon/01 L        120,000
399 Cal/05 L        570,000
400 Thùng/20 L     2,166,000
401 Chất Tẩy Rêu Mốc (Ngói, Thép) A604 Lon/01 L        140,000
402 Cal/05 L 665,000
403 COMPOSITE
404 Keo composite A701 Bộ 5.1 Kg 525,000 3m²/kg/lớp 100μm
405 Bộ 20.4 Kg 1,995,000
406 Mastic composite đệm A706 Bộ 10.1 Kg 440,000
407 Lớp phủ màu composite A710 Bộ 1.02 Kg 187,000  3-4m²/kg/lớp 100μm
408 Bộ 5.1 Kg 935,000
409 Bộ 20.4 Kg 3,553,000
410 NGÀNH KEO
411 Keo Epoxy 
412 Keo Epoxy Trong(TL : 1/1)
(Lỏng , trám khe)
A730 Bộ/2 Kg 320,000
413 Bộ/8 Kg 1,216,000
414 Keo Epoxy Trong(TL : 1/1)
(Đặc, keo dán )
A730D Bộ/2 Kg 300,000
415 Bộ/8 Kg 1,140,000
416 Keo Vữa Epoxy (2/1) A731 Bộ/1.5 Kg 450,000
417 Bộ/3 Kg 900,000
418 Keo Dán Đá Epoxy
(TL: 1/1, dán đá granite, gạch)
A732 Bộ/2 Kg 200,000
419 Bộ/10 Kg 950,000
420 Keo Dán Epoxy Công Nghiệp
(TL: 1/1, dán sắt, bê tông..)
A750 Bộ/2 Kg 500,000
421 Bộ/10 Kg 2,375,000
422 Keo 1 thành phần
423 Keo Dán Đa Năng (Keo vàng)
(Dán gỗ, kim loại, cao su, nhựa)
K100 Lon/01 Kg 95,000
424 Lon/05 Kg 475,000
425 HÓA CHẤT VÀ VỮA XÂY DỰNG
426 Vữa tự san phẳng (làm sàn nhà xưởng) A901 Bao/25 Kg 285,000
427 Tăng cứng cho sàn bê tông
428 Vữa xoa nền màu xám A903 Bao/25 Kg 165,000
429 Vữa xoa nền màu xanh Bao/25 Kg 415,000
430 Phụ Gia Tăng Cứng A905 Cal/5 L 450,000 4 –7m²/lít/lớp
431 Cal/25 L 2,137,500
432 Vũa Rót Không Co Ngót (vết nứt) A907 Bao/25 Kg 400,000  1,1 m²/lớp 10mm/bao
433 Vữa Chống Nứt (sân thượng) A909 Bao/25 Kg
434 Vữa Chống Cháy A910 Bao/25 Kg DA
435 Chất Trám Khe Co Giãn A920
436 CADIN Latex
(chống thấm, kết nối, hóa dẻo)
A930 Lon/01 L 110,000
437 Lon/05 L 550,000
438 Dầu tách khuôn A933 Cal/5 L 267,500
439 Cal/25 L 1,337,500
440 MỰC IN (M)
441 Mực in Flex hệ nước
(Bám dính trên nhựa dẻo, giấy)
M100
442
443 DUNG MÔI 
4424 Cho: KV, Epoxy, PU, Dầu, Mạ kẽm H101 1 L 54,000
445 5 L 270,000
446 20 L 1,080,000
447 Cho: Sơn dầu, chống rỉ H102 1L 45,000
448 5 L 225,000
449 20 L 900,000
450 Chất pha loãng cho sơn chống mài mòn, san phẳng H105 1 L 93,600
451 5 L 468,000
452 20 L 1,872,000
453 Cho: A103, A120, A130 H107 1 L 54,000
454 05 L 270,000
455 20 L 1,080,000
456 VẬT TƯ PHỤ
457 Cát thạch anh size 15 CAT15 Bao/40 Kg 100,000
458 Cát thạch anh size 30 CAT30 Bao/40 Kg 100,000
459 Bột đá BD Bao/40 Kg 100,000
460 Lưới thủy tinh Mat 300 (1.04m x 100m) LT300 Cuộn/30 Kg 1,200,000

 

Hotline