(Áp dụng từ ngày 12 tháng 09 năm 2026)
| TT | SẢN PHẨM | MÃ | ĐVT | ĐƠN GIÁ (có VAT) |
ĐỊNH MỨC |
| 1 | SƠN CHỐNG RỈ CADIN | ||||
| 2 | Sơn chống rỉ (màu đỏ) | A101 | Lon/0.8 L | 63,250 | 10m²/lít/lớp/40μm |
| 3 | Lon/03 L | 189,750 | |||
| 4 | Lon/05 L | 316,250 | |||
| 5 | Th/17.5 L | 1,106,875 | |||
| 6 | Sơn chống rỉ (màu xám) | Lon/ 0.8 L | 69,000 | ||
| 7 | Lon/03 L | 207,000 | |||
| 8 | Lon/05 L | 345,000 | |||
| 9 | Th/17.5 L | 1,207,500 | |||
| 10 | Sơn chống rỉ (màu nhũ bạc) | Lon/ 0.8 L | 90,000 | ||
| 11 | Lon/03 L | 270,000 | |||
| 12 | Lon/05 L | 450,000 | |||
| 13 | Th/17.5 L | 1,575,000 | |||
| 14 | Sơn chống rỉ công trình biển (Clo) | A102 | Lon/0.8 L | 92,000 | 6m²/lít/lớp/35µm |
| 15 | Lon/05 L | 460,000 | |||
| 16 | Th/17.5 L | 1,529,500 | |||
| 17 | Sơn chống rỉ kẽm lạnh (Kẽm trên 95%) | A103 | Lon/0.8 L | 200,000 | 8m²/lít/lớp/40μm |
| 18 | Lon/04 L | 800,000 | |||
| 19 | Th/18 L | 3,420,000 | |||
| 20 | Sơn chống rỉ nhanh khô (màu xám) | A104 | Lon/0.8 L | 97,750 | 10m²/lít/lớp/40μm |
| 21 | Lon/05 L | 488,750 | |||
| 22 | Lon/17.5 L | 1,625,094 | |||
| 23 | SƠN DẦU | ||||
| 24 | Sơn Dầu (các màu) | A110 | Lon/0.8 L | 106,950 | 5m²/Lít/2 lớp/80μm |
| 25 | Lon/03 L | 320,850 | |||
| 26 | Lon/05 L | 534,750 | |||
| 27 | Th/17.5 L | 1,871,625 | |||
| 28 | Sơn Dầu Siêu Bền (các màu) | A111 | Lon/0,8 L | 132,250 | |
| 29 | Lon/05 L | 661,250 | |||
| 30 | Th/17.5 L | 2,198,656 | |||
| 31 | Sơn Dầu Nhanh Khô (15 phút khô bề mặt) | A113 | Lon/05 L | 603,750 | 4m²/Lít/2 lớp/60μm |
| 32 | Th/17.5 L | 2,113,125 | |||
| 33 | Sơn Dầu Công Trình Biển | A114 | Lon/0,8 L | 149,500 | 5m²/Lít/2 lớp/80μm |
| 34 | Lon/05 L | 747,500 | |||
| 35 | Th/17.5 L | 2,485,438 | |||
| 36 | SƠN DẦU VINAGARD (các màu) | V110 | Th/17.5 L | 1,667,500 | 5m²/Lít/2lớp/80μm |
| 37 | SƠN SẮT MẠ KẼM CADIN | ||||
| 38 | Sơn lót màu xám, đỏ | A120 | Lon/0.8 L | 97,750 | 10m²/lít/lớp/40μm |
| 39 | Lon/03 L | 293,250 | |||
| 40 | Lon/05 L | 488,750 | |||
| 41 | Th/17.5 L | 1,710,625 | |||
| 42 | Sơn phủ kẽm đa năng các màu | A130 | Lon/0.8 L | 141,450 | 5m²/lít/2lớp/80μm |
| 43 | Lon/03 L | 424,350 | |||
| 44 | Lon/05 L | 707,250 | |||
| 45 | Th/17.5 L | 2,475,375 | |||
| 46 | SƠN DẦU HỆ NƯỚC (bám dính tốt bê tông, kim loại) | ||||
| 47 | Sơn dầu hệ nước kháng khuẩn (cây màu màu sơn nước) | A140 | Lon/01 L | 170,000 | 5m²/lít/2 lớp/80μm |
| 48 | Lon/05 L | 850,000 | |||
| 49 | Th/18 L | 2,907,000 | |||
| 50 | Sơn chống rỉ hệ nước | A141 | Lon/01 L | 160,000 | |
| 51 | Lon/05 L | 800,000 | |||
| 52 | Th/18 L | 2,736,000 | |||
| 53 | SƠN PU 1K (hệ nước) | ||||
| 54 | Sơn lót PU 1K | A143 | Lon/01 L | 170,000 | |
| 55 | Lon/05 L | 807,500 | |||
| 56 | Sơn phủ PU 1K-144 | A144 | Lon/01 L | 180,000 | |
| 57 | Lon/05 L | 855,000 | |||
| 58 | Sơn phủ PU 1K-145 | A145 | Lon/01 L | 200,000 | |
| 59 | Lon/05 L | 950,000 | |||
| 60 | SƠN VÂN BÔNG (1, 5, 20 KG) | ||||
| 61 | Sơn Vân Bông Một Thành Phần (các màu) | A150 | Kg | 126,500 | 8m²/kg/lớp/40μm |
| 62 | Sơn Vân Bông Hai Thành Phần (trong nhà) | A156 | Kg | 161,000 | 4m²/kg/2 lớp/80μm |
| 63 | Sơn Vân Bông Hai Thành Phần (ngoài trời) | A157 | Kg | 207,000 | 4m²/kg/2 lớp/80μm |
| 64 | BỘT TRÉT, MASTIC, VỮA | ||||
| 65 | Bột trét nội & ngoại thất VINAGARD | V162 | Bao/40 Kg | 150,000 | 1kg/m²/2 lớp |
| 66 | Bột trét nội & ngoại thất CADIN | A160 | Bao/40 Kg | 350,000 | 1kg/m²/2 lớp |
| 67 | Mastic dẻo trắng nội & ngoại thất không nứt: tường, gai gấm, giả đá | A161 | Th/25 Kg | 450,000 | 20m²/thùng/2 lớp |
| 68 | Mastic epoxy (9/1) | A162 | Bộ/05 Kg | 216,000 | 1m²/kg/ lớp 0.7mm |
| 69 | Bộ/10 Kg | 410,000 | |||
| 70 | Mastic Poly (cho kim loại, nứt bê tông, gỗ chịu nhiệt) | A163 | Bộ/1.02 Kg | 80,000 | |
| 71 | Bộ/3.06 Kg | 225,000 | |||
| 72 | Sơn Gai, Gấm các màu nội ngoại thất | A164 | Th/25 Kg | 1,700,000 | 1kg/m²/ lớp |
| 73 | VỮA – KEO CHÀ ROON | ||||
| 74 | Keo Dán Gạch, Đá (sàn) | A165 | Bao/25Kg | 300,000 | |
| 75 | Keo Dán Gạch, Đá (tường) | A166 | Bao/25Kg | 500,000 | |
| 76 | Keo Chà Roon | A168 | Bao/25 Kg | 250,000 | |
| 77 | Keo Dán Ngói | A169 | Th/10 Kg | 600,000 | |
| 78 | SƠN NƯỚC NỘI THẤT | ||||
| 79 | Sơn nội thất VINAGARD (màu nhạt) | V170 | Th/18 L | 850,000 | 5m²/lít/2lớp/(60-100µm) |
| 80 | Th/3.8 L | 181,806 | |||
| 81 | Sơn nội thất VINAGARD che phủ (các màu) | V171 | Th/18 L | 950,000 | 5m²/lít/2lớp/(60-100µm) |
| 82 | Th/3.8 L | 203,194 | |||
| 83 | Sơn nội thất lau chùi (Mờ – Bóng Mờ – Bóng, các màu) |
A170 | Th/3.8 L | 510,889 | 5m²/lít/2lớp (60-100µm) |
| 84 | Th/05 L | 611,111 | |||
| 85 | Th/18 L | 2,200,000 | |||
| 86 | SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT | ||||
| 87 | Sơn nước ngoại thất VINAGARD (màu nhạt) | V180 | Th/3.8 L | 255,444 | 5m²/lít/2lớp (60-100µm) |
| 88 | Th/18 L | 1,100,000 | |||
| 89 | Sơn nước ngoại thất VINAGARD che phủ (các màu) | V181 | Th/3.8 L | 278,667 | 5m²/lít/2lớp (60-100µm) |
| 90 | Th/18 L | 1,200,000 | |||
| 91 | Sơn ngoại thất chống thấm Bóng mờ – Bóng, các màu) |
A180 | Th/5 L | 805,556 | 5m²/lít/2lớp (60-100µm) |
| 92 | Th/18 L | 2,900,000 | |||
| 93 | Sơn ngoại thất Silicone (Co giãn, chống thấm , bóng mờ các màu) |
S200 | Th/5 L | 1,150,000 | |
| 94 | Th/18 L | 3,933,000 | |||
| 95 | TINH MÀU | ||||
| 96 | Màu acrylic hệ nước (Vẽ….) | T100 | Lon/1 L | 180,000 | |
| 97 | Lon/5 L | 855,000 | |||
| 98 | Màu acrylic hệ dầu (Vẽ….) | T200 | Lon/1 L | 195,500 | |
| 99 | Lon/5 L | 928,625 | |||
| 100 | SƠN CHỐNG THẤM HỆ DẦU | ||||
| 101 | Sơn lót chống thấm, chống ố hệ dầu | A185 | Th/1L | 147,000 | 6m²/kg/lớp (30-50µm) |
| 102 | Th/05 L | 735,000 | |||
| 103 | Th/18 L | 2,513,700 | |||
| 104 | Sơn chống thấm hệ dầu bóng cho tường đứng các màu | A186 | Th/1L | 161,000 | 8m²/kg/lớp |
| 105 | Th/05 L | 805,000 | |||
| 106 | Th/18 L | 2,753,100 | |||
| 107 | SƠN LÓT KHÁNG KIỀM | ||||
| 108 | Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & ngoại thất VINAGARD | V190 | Th/18 L | 800,000 | 10m²/lít/lớp (30-50µm) |
| 109 | Th/3.8 L | 185,778 | |||
| 110 | Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & ngoại thất (chống thấm) | A190 | Th/18 L | 1,800,000 | 10m²/lít/lớp (30-50µm) |
| 111 | Th/3.8 L | 399,000 | |||
| 112 | Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & ngoại thất (chống thấm, tăng cứng, màu trong) | A191 | Th/05 L | 575,000 | 10m²/lít/lớp (30-50µm) |
| 113 | Th/18 L | 1,966,500 | |||
| 114 | Cal/20 L | 2,185,000 | |||
| 115 | SƠN KẺ VẠCH, PHẢN QUANG HỆ DM | ||||
| 116 | Màu đỏ, vàng, vàng M, xanh, trắng, đen | KV100 | 01 Kg | 143,000 | 4m²/kg/2 lớp/80µm |
| 117 | 05 Kg | 643,500 | |||
| 118 | 20 Kg | 2,574,000 | |||
| 119 | SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG HỆ NƯỚC | ||||
| 120 | Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen | KV200 | 01 L | 173,800 | 4m²/lít/2 lớp |
| 121 | 05 L | 880,000 | |||
| 122 | 18 L | 2,851,200 | |||
| 123 | SƠN LÓT KẺ VẠCH ĐƯỜNG HỆ DM | ||||
| 124 | Sơn lót màu trong (Áp dụng cho KV100, KV400) | KV300 | Lon/01 L | 93,500 | 10m²/lít/35µm |
| 125 | Lon/05 L | 457,600 | |||
| 126 | Th/18 L | 1,650,000 | |||
| 127 | SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG 2TP (chống mài mòn cao) | ||||
| 128 | Ngoài trời: Màu Trắng, đen, đỏ, vàng, xanh | KV500 | Bộ/01 Kg | 192,500 | 4m²/kg/2 lớp |
| 129 | Bộ/05 Kg | 962,500 | |||
| 130 | Bộ/20 Kg | 3,657,500 | |||
| 131 | SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG NHIỆT DẺO | ||||
| 132 | Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo trắng | KV400 | Bao/25 Kg | 670,890 | 4kg/m²/lớp 2mm |
| 133 | Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo vàng | Bao/25 Kg | 706,200 | ||
| 134 | HẠT PHẢN QUANG | ||||
| 135 | Hạt phản quang 20% | KV600 | Bao/25Kg | 550,000 | 200g/m²/lớp |
| 136 | SƠN EPOXY HỆ NƯỚC | ||||
| 137 | Sơn lót epoxy (màu trong cho bê tông) | A201 | Bộ 1 Kg | 151,500 | 8m²/kg/lớp 30μm |
| 138 | Bộ 5 Kg | 757,500 | |||
| 139 | Bộ 20 Kg | 2,879,000 | |||
| 140 | Sơn lót epoxy (màu xám cho kim loại) | A203 | Bộ 1 Kg | 145,000 | 8m²/kg/lớp 30μm |
| 141 | Bộ 5 Kg | 725,000 | |||
| 142 | Bộ 20 Kg | 2,755,000 | |||
| 143 | Sơn phủ epoxy kháng khuẩn các màu | A202 | Bộ 1 Kg | 167,000 | 4m²/kg/2 lớp/80μm |
| 144 | Bộ 5 Kg | 836,000 | |||
| 145 | Bộ 20 Kg | 3,177,000 | |||
| 146 | Sơn lót epoxy (Màu trong cho sàn bê tông, 4/1) |
A210 | Bộ 1 Kg | 122,500 | 8m²/kg/lớp 30μm |
| 147 | Bộ 5 Kg | 612,500 | |||
| 148 | Bộ 20 Kg | 2,327,500 | |||
| 149 | Sơn lót epoxy nền ẩm (Cho sàn bê tông, 4/1, màu nâu nhạt) |
A210W | Bộ 1 Kg | 141,000 | 8m²/kg/lớp 40μm |
| 150 | Bộ 5 Kg | 705,000 | |||
| 151 | Bộ 20 Kg | 2,680,000 | |||
| 152 | Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (4/1) | A220 | Bộ 1 Kg | 114,000 | 8m²/kg/lớp 40μm |
| 153 | Bộ 5 Kg | 570,000 | |||
| 154 | Bộ 20 Kg | 2,166,000 | |||
| 155 | Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (chịu ẩm 4/1) | A220N | Bộ 1 Kg | 136,000 | |
| 156 | Bộ 5 Kg | 680,000 | |||
| 157 | Bộ 20 Kg | 2,584,000 | |||
| 158 | Sơn lót epoxy giàu kẽm (chống ăn mòn cho kim loại – 9/1) | A221 | Bộ/5 Kg | 1,050,000 | 5m²/kg/lớp 50μm |
| 159 | Bộ/10 Kg | 2,000,000 | |||
| 160 | Bộ/25 Kg | 4,750,000 | |||
| 161 | Sơn lót epoxy giàu kẽm (chống ăn mòn cho kim loại, chịu ẩm, 9/1) | A221N | Bộ/5 Kg | 1,100,000 | 5m²/kg/lớp 50μm |
| 162 | Bộ/10 Kg | 2,090,000 | |||
| 163 | Bộ/25 Kg | 4,964,000 | |||
| 164 | Sơn epoxy trung gian (9/1) | A212 | Bộ 06 Kg | 660,000 | 4m²/kg/lớp 100-150μm |
| 165 | Bộ 25 Kg | 2,612,500 | |||
| 166 | Sơn epoxy MIO (9/1) | A212R1 | Bộ 06 Kg | 810,000 | |
| 167 | Bộ 25 Kg | 3,206,250 | |||
| 168 | Sơn epoxy Vữa (Chịu lực tốt, cho sàn, Epoxy Mortar) | A212F1 | Bộ 06 Kg | 810,000 | |
| 169 | Bộ 25 Kg | 3,206,250 | |||
| 170 | Sơn phủ các màu bóng cho bê tông, kim loại (4/1) | A213 | Bộ 1 Kg | 122,500 | 4m²/kg/2 lớp/80μm |
| 171 | Bộ 5 Kg | 612,500 | |||
| 172 | Bộ 20 Kg | 2,327,500 | |||
| 173 | Sơn epoxy thủy tinh (4/1) | A214 | Bộ 10 Kg | 1,828,500 | 5m²/kg/lớp 120µm |
| 174 | Bộ 20 Kg | 3,657,000 | |||
| 175 | Sơn phủ chịu mài mòn, kháng nước, va đập các màu (4/1) | A215 | Bộ 1 Kg | 146,000 | 5m²/kg/lớp/120µm |
| 176 | Bộ 5 Kg | 730,000 | |||
| 177 | Bộ 20 Kg | 2,774,000 | |||
| 178 | Sơn phủ epoxy nội ngoại thất (4/1) | A216 | Bộ 1 Kg | 141,000 | 4m²/kg/2lớp/80μm |
| 179 | Bộ 5 Kg | 705,000 | |||
| 180 | Bộ 20 Kg | 2,679,000 | |||
| 181 | Sơn phủ epoxy ngoại thất (4/1) | A217 | Bộ 1 Kg | 181,000 | |
| 182 | Bộ 5 Kg | 905,000 | |||
| 183 | Bộ 20 Kg | 3,620,000 | |||
| 184 | SƠN EPOXY CHUYÊN DỤNG | ||||
| 185 | EPOXY KHÁNG HÓA CHẤT | ||||
| 186 | Sơn lót epoxy độ dày cao (màu đỏ, xám, chống ăn mòn) | A223 | Bộ 05 Kg | 888,000 | |
| 187 | Bộ 20 Kg | 3,375,000 | |||
| 188 | Sơn lót epoxy độ dày cao (màu đỏ, xám, chống ăn mòn, chịu ẩm) | A223N | Bộ 05 Kg | 993,000 | |
| 189 | Bộ 20 Kg | 3,773,500 | |||
| 190 | Sơn epoxy cho bồn chứa xăng dầu (Màu trong, trắng) | A224 | Bộ 05 Kg | 888,000 | 3m²/kg/2 lớp/240µm |
| 191 | Bộ 20 Kg | 3,375,000 | |||
| 192 | Sơn epoxy tar (cho các công trình âm dưới nước, kháng hóa chất nhẹ) | A225 | Bộ 05 Kg | 755,500 | 1.3kg/m²/2 lớp (250µm) |
| 193 | Bộ 20 Kg | 2,874,000 | |||
| 194 | Sơn phủ epoxy độ dày cao (kháng nước, hóa chất nhẹ) | A226 | Bộ 05 Kg | 888,000 | |
| 195 | Bộ 20 Kg | 3,375,000 | |||
| 196 | Sơn phủ epoxy độ dày cao (chịu ẩm, kháng nước, hóa chất nhẹ) | A226N | Bộ 05 Kg | 993,000 | |
| 197 | Bộ 20 Kg | 3,773,000 | |||
| 198 | Sơn epoxy kháng hóa chất (cho sàn) | A227(B) | Bộ 05 Kg | 1,045,000 | 2m²/kg/2lớp/240µm |
| 199 | Bộ 20 Kg | 3,971,000 | |||
| 200 | Sơn epoxy kháng hóa chất (cho sắt thép) | A227(S) | Bộ 05 Kg | 1,045,000 | 2m²/kg/2lớp/240µm |
| 201 | Bộ 20 Kg | 3,971,000 | |||
| 202 | EPOXY CHO BỂ NƯỚC SINH HOẠT | ||||
| 203 | Sơn epoxy cho hồ nước sinh hoạt (Màu trong, trắng) | A228 | Bộ 05 Kg | 1,045,000 | 2m²/kg/2 lớp/300μm |
| 204 | Bộ 20 Kg | 3,971,000 | |||
| 205 | EPOXY CHỐNG TĨNH ĐIỆN | ||||
| 206 | Sơn epoxy đệm chống tĩnh điện | A229 | Bộ 05 Kg | 784,000 | 1.5kg/m²/lớp 1mm |
| 207 | Bộ 20 Kg | 3,135,000 | |||
| 208 | Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện san phẳng (các màu, cho sàn) | A230 | Bộ 05 Kg | 1,045,000 | 1.5kg/m²/lớp 1mm |
| 209 | Bộ 20 Kg | 3,971,000 | |||
| 210 | Sơn epoxy lót chống tĩnh điện (màu xám cho kim loại) | A232 | Bộ 05 Kg | 770,000 | 8m²/kg/lớp 40μm |
| 211 | Bộ 20 Kg | 2,926,000 | |||
| 212 | Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện (các màu) | A233 | Bộ 05 Kg | 825,000 | 8m²/kg/lớp 40μm |
| 213 | Bộ 20 Kg | 3,135,000 | |||
| 214 | SƠN EPOXY TỰ PHẲNG | ||||
| 215 | Sơn phủ epoxy tự san phẳng các màu (4/1 – không có màu nhũ) |
A250 | Bộ 01 Kg | 141,000 | 3kg/m²/lớp 2mm |
| 216 | Bộ 05 Kg | 705,000 | |||
| 217 | Bộ 20 Kg | 2,679,000 | |||
| 218 | Sơn phủ epoxy tự san phẳng khô nhanh (4/1 – Các màu, không có màu nhũ) |
A250F | Bộ 01 Kg | 160,000 | 3kg/m²/lớp 2mm |
| 219 | Bộ 05 Kg | 800,000 | |||
| 220 | Bộ 20 Kg | 3,040,000 | |||
| 221 | Sơn epoxy tự san phẳng 3D (2/1 – chỉ có trong suốt không màu) |
A251 | Bộ 1.5 Kg | 266,500 | 2.5kg/m²/lớp 2mm |
| 222 | Bộ 03 Kg | 533,000 | |||
| 223 | Bộ 15 Kg | 2,531,500 | |||
| 224 | Sơn đệm tự san phẳng màu xám (8/1/2) | A252 | Bộ 11 Kg | 1,034,500 | 1m²/kg/lớp 1mm |
| 225 | Bộ 22 Kg | 2,069,000 | |||
| 226 | Sơn phủ sàn chịu axit các màu không dung môi ( 4/1) | A253 | Bộ 05 Kg | 705,500 | 4m²/kg/lớp 150μm |
| 227 | Bộ 20 Kg | 2,822,000 | |||
| 228 | Sơn đá epoxy tự san phẳng (6/1) | A254 | Bộ 07 Kg | 798,000 | 2kg/1m²/lớp 1-1.5mm |
| 229 | Bộ 21 Kg | 2,274,300 | |||
| 230 | Vữa epoxy tự san phẳng (6/1) | A255 | Bộ 07 Kg | 798,000 | 2kg/1m²/lớp 1-1.5mm |
| 231 | Bộ 21 Kg | 2,274,300 | |||
| 232 | SƠN PU | ||||
| 233 | Sơn PU (ngoài trờ các màu bóng ) | A260 | Bộ 1 Kg | 170,000 | 5m²/kg/2lớp/100µm |
| 234 | Bộ 5 Kg | 850,000 | |||
| 235 | Bộ 20 Kg | 3,400,000 | |||
| 236 | Sơn PU Tàu Biển (Ngoài trời, chịu muối, hóa chất tốt) | A261 | Bộ 1 Kg | 193,500 | 5m²/kg/2lớp/100µm |
| 237 | Bộ 5 Kg | 967,500 | |||
| 238 | Bộ 20 Kg | 3,676,500 | |||
| 239 | Sơn đá granite PU (12/1) | A265 | Bộ 6,5 Kg | 926,000 | |
| 240 | Bộ 26 Kg | 3,518,800 | |||
| 241 | Sơn PU đa năng các màu bóng | A270 | Bộ 1 Kg | 181,000 | 5m²/kg/2lớp/70µm |
| 242 | Bộ 5 Kg | 905,000 | |||
| 243 | Bộ 20 Kg | 3,620,000 | |||
| 244 | Sơn PU đa năng nhanh khô, bóng mờ, mờ | A270F | Bộ 1 Kg | 188,000 | 5m²/kg/2lớp/70µm |
| 245 | Bộ 5 Kg | 940,000 | |||
| 246 | Bộ 20 Kg | 3,572,000 | |||
| 247 | Sơn PU Siêu Bền – Chống thấm, kháng nước, hóa chất, nhanh khô – Độ bền trên 20 năm. |
A2700 | Bộ 1,8 Kg | 540,000 | |
| 248 | Bộ 09Kg | 2,565,000 | |||
| 249 | SƠN PU KHO LẠNH (-5 độ – 20 độ C) | ||||
| 250 | Sơn PU kho lạnh tự san phẳng (4/4/14) | A276 | Bộ 22 Kg | 1,675,800 | 10kg/m²/4mm/-15oC |
| 251 | Bộ 5.5 Kg | 441,000 | |||
| 252 | Sơn PU kho lạnh lên tường cho kim loại và bê tông | A277 | Bộ 5 Kg | 940,500 | 3m²/kg/150µm-200µm |
| 253 | SƠN 2K SƠN NGOÀI TRỜI CHỐNG NGẢ VÀNG (1, 5, 20KG) | ||||
| 254 | Sơn 2K Bóng Cao | ||||
| 255 | Trong suốt | A280 | Kg | 188,000 | 4m²/kg/2lớp/90μm |
| 256 | Các màu | Kg | 198,500 | ||
| 257 | Sơn 2K Siêu Cứng (Polyaspartic) | Kg | 209,000 | 4m²/kg/2lớp/90μm | |
| 258 | Trong suốt, các màu | A281 | Kg | 270,000 | 4m²/kg/2lớp/90μm |
| 259 | KEO BÓNG | ||||
| 260 | Keo bóng dầu (trong) | A301 | Lon/0.8 L | 143,000 | 5m²/lít/2 lớp/80µm |
| 261 | Lon/03 L | 379,500 | |||
| 262 | Lon/05 L | 715,000 | |||
| 263 | Th/18 L | 2,445,300 | |||
| 264 | Keo bóng dầu (Alkyd, sẫm) | A306 | Lon 01 L | 121,000 | 5m²/lít/2 lớp/80µm |
| 265 | Lon 05 L | 605,000 | |||
| 266 | Th/18 L | 2,069,100 | |||
| 267 | Keo bóng phản quang hệ dầu | A303 | Cal/01 L | 392,700 | 4m²/kg/2 lớp/60µm |
| 268 | Cal/05 L | 1,870,000 | |||
| 269 | Keo bóng nước NANO (Bám dính cao, bóng cho kim loại, sơn đá, gai, gấm ngoài trời) |
A302 | Lon/01 L | 170,000 | 8m²/kg/lớp 40μm |
| 270 | Cal/05 L | 850,000 | |||
| 271 | Th/18 L | 2,907,000 | |||
| 273 | SƠN NHỰA | ||||
| 274 | Sơn lót hệ DM | A310 | Lít | 132,000 | 8m²/kg/lớp 10μm |
| 275 | Sơn phủ các màu hệ DM | A316 | Lít | 137,500 | 4m²/kg/2lớp/60μm |
| 2726 | SƠN MÀU ĐẶC BIỆT | ||||
| 277 | Sơn nhũ hệ nước: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh | A320 | 0.8 L | 200,000 | 3m²/L/2 lớp/70μm |
| 278 | 5 L | 1,000,000 | |||
| 279 | 18 L | 3,420,000 | |||
| 280 | Sơn nhũ hệ DM: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh | A321 | 0.8 L | 209,000 | 3m²/L/2 lớp/70μm |
| 281 | 5 L | 1,045,000 | |||
| 282 | 18 L | 3,573,900 | |||
| 283 | Sơn huỳnh quang (trong nhà) hệ nước | A322 | Lít | 150,000 | |
| 284 | Sơn dạ quang hệ nước trong nhà xanh, vàng | A323 | Lít | 150,000 | |
| 285 | SƠN GỐM SỨ | ||||
| 286 | Sơn Dầu Gốm Sứ | A330 | Lít | 132,000 | 4m²/Kg/2lớp/80μm |
| 287 | Sơn Nước Gốm Sứ | A333 | Lít | 150,000 | |
| 288 | SƠN CÁCH ĐIỆN (ĐG: 1, 5, 20 Kg) | ||||
| 289 | Sơn Cách Điện 180 độ C (F, H) | A335 | Kg | 275,000 | |
| 290 | Sơn Cách Điện 250 độ C (-, R, N, H, F) | A336 | Kg | 605,000 | |
| 291 | Sơn Cách Điện 550 độ C (-, R, N, H, F) | A337 | Kg | 705,000 | |
| 292 | SƠN ĐÁ (CADIN STONE) | ||||
| 293 | Sơn nền hạt trắng | A340 | Th/25 Kg | 743,650 | 0.8m²/kg/lớp |
| 294 | Lon/05 Kg | 163,603 | |||
| 295 | Sơn đá phủ màu bảng màu | A341 | Th/25 Kg | 1,300,000 | 0.8m²/kg/lớp |
| 296 | Lon/05 Kg | 260,000 | |||
| 297 | SƠN HIỆU ỨNG | ||||
| 298 | Vữa hiệu ứng | A349 | Lon/05 Kg | 205,000 | |
| 299 | Th/25 Kg | 971,000 | |||
| 300 | Sơn hiệu ứng trắng | A345 | Lon/05 Kg | 308,000 | 2m²/kg/lớp |
| 301 | Th/25 Kg | 1,400,000 | |||
| 302 | Sơn hiệu ứng các màu | A346 | Lon/05 Kg | 396,000 | 0.65 Kg/ m²/lớp |
| 303 | Th/25 Kg | 1,800,000 | 0.65 Kg/ m²/lớp | ||
| 304 | SƠN SẤY | ||||
| 305 | Sơn sấy hệ dung môi các màu | A350 | Th/20 Kg | 2,750,000 | 8m²/Kg/ lớp 35µm |
| 306 | Sơn sấy hệ nước các màu | A355 | Th/20 Kg | 2,700,000 | |
| 307 | CHỐNG THẤM | ||||
| 308 | Chống thấm xi măng cho sàn và tường | A360 | Lon/1 L | 107,000 | 3m²/lít/2 lớp |
| 309 | Th/05 L | 535,000 | |||
| 310 | Th/18 L | 1,829,700 | |||
| 311 | Chống thấm cho ngói, gốm | A361 | Lon/1L | 120,000 | 4m²/Kg/2 lớp |
| 312 | Cal/5L | 406,600 | |||
| 313 | Chống thấm cho đá granite (gốc dầu) | A362 | Lon/1L | 130,000 | 4m²/Kg/2 lớp |
| 314 | Cal/5L | 617,500 | |||
| 315 | Chống thấm đen bitum | A364 | Th/18 Kg | 1,000,450 | 1 m²/kg/2 lớp |
| 316 | Lon/3.5 Kg | 213,037 | |||
| 317 | Chống Thấm Ngược (cho sàn) | A365 | Bộ/1 Kg | 126,500 | 2m²/kg/2lớp/100µm |
| 318 | Bộ/05 Kg | 600,875 | |||
| 319 | Bộ/20 Kg | 2,277,000 | |||
| 320 | Chống Thấm Đa Năng (màu xám cho sân thượng, seno) | S100 | Lon/1 L | 120,000 | |
| 321 | Th/05 L | 600,000 | |||
| 322 | Th/18 L | 2,052,000 | |||
| 323 | SƠN NGÓI | ||||
| 324 | Sơn lót ngói gốc nước | A370 | Lon/1 L | 120,000 | 8m²/lít/lớp |
| 325 | Th/05 L | 600,000 | |||
| 326 | Th/18 L | 2,052,000 | |||
| 327 | Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc nước (các màu) | A371 | Lon/1 L | 173,000 | 5m²/lít/2 lớp |
| 328 | Th/05 L | 850,000 | |||
| 329 | Th/18 L | 2,958,300 | |||
| 330 | Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc dầu (các màu) | A372 | Lon/1 Kg | 172,500 | 5m²/lít/2 lớp |
| 331 | Th/05 Kg | 862,500 | |||
| 332 | Th/20 Kg | 3,277,500 | |||
| 333 | SƠN CHỐNG NÓNG, CÁCH NHIỆT | ||||
| 334 | Sơn chống nóng hệ nước (cho tường đứng, mái tôn, màu trắng) | A380 | Lon/05 L | 1,035,000 | 2m²/lít/2lớp/300µm |
| 335 | Th/18 L | 3,539,700 | |||
| 336 | Sơn chống nóng, cách nhiệt mái tôn hệ dầu 2 TP (4/1, màu trắng) | A382 | Bộ/01 Kg | 230,000 | |
| 337 | Bộ/05 Kg | 1,150,000 | |||
| 338 | Bộ/20 Kg | 4,370,000 | |||
| 339 | Vữa chống nóng (cho sàn sân thượng) | A383 | Bao/25Kg | 800,000 | |
| 340 | SƠN THỂ THAO (CADIN SPORT) | ||||
| 341 | Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám | A384 | Th/20 Kg | 1,900,000 | 2m²/kg/2 lớp |
| 342 | Lon/05 Kg | 475,000 | |||
| 343 | Sơn phủ màu co giãn, chịu mài mòn không cát | A385 | Th/20 Kg | 3,000,000 | 2m²/kg/2 lớp |
| 344 | Lon/05 Kg | 750,000 | |||
| 345 | Sơn phủ màu co giãn, sần, chịu mài mòn có cát (cho sân Tennis, Pickleball) | A386 | Th/20 Kg | 2,500,000 | 2m²/kg/2 lớp |
| 346 | Lon/05 Kg | 625,000 | |||
| 347 | SƠN KÍNH | ||||
| 348 | Sơn kính trong nhà các màu (2 TP) | A390 | Kg | 231,000 | 4m²/kg/2lớp/90μm |
| 349 | Sơn kính ngoài trời các màu (2 TP) | A391 | Kg | 242,000 | 4m²/kg/2lớp/70μm |
| 350 | Sơn kính ngoài trời chống nóng màu trắng (2 TP) | A391P | Kg | 253,000 | 4m²/kg/2lớp/70μm |
| 351 | Sơn kính màu dye (nhìn xuyên qua) | A392 | Kg | 231,000 | 4m²/kg/2lớp/70μm |
| 352 | Sơn lót cho kính (màu trong 2 TP) | A393 | Kg | 220,000 | 4m²/kg/2lớp/80μm |
| 353 | SƠN CHỊU NHIỆT (CADIN HEAT: 1, 5, 20 Kg) | ||||
| 354 | Chịu nhiệt 200 độ C | ||||
| 355 | Sơn lót chịu nhiệt cho sắt mạ kẽm 1 TP đỏ, xám | A421 | Kg | 209,000 | 8 m²/kg/lớp 30μm |
| 356 | Sơn lót chịu nhiệt giàu kẽm 1 TP | A425 | Kg | 220,000 | |
| 357 | Sơn phủ các màu 1 TP | A423 | Kg | 220,000 | 4 m²/kg/2 lớp/60μm |
| 358 | Sơn lót chịu nhiệt màu xám 2 TP | A422 | Kg | 209,000 | 8m²/kg/lớp 35μm |
| 359 | Sơn phủ các màu 2 TP | A424 | Kg | 220,000 | 4m²/kg/2lớp/90μm |
| 360 | Chịu nhiệt 300 độ C | ||||
| 361 | Sơn lót chịu nhiệt màu xám, đỏ 1 TP | A431 | Kg | 220,000 | 8m²/kg/lớp 30μm |
| 362 | Sơn phủ chịu nhiệt các màu 1 TP | A432 | Kg | 242,000 | 4m²/kg/2lớp/60μm |
| 363 | Chịu nhiệt 400 độ C (1TP) | ||||
| 364 | Sơn lót màu đỏ bầm, xám | A441 | Kg | 231,000 | 8 m²/kg/lớp 30μm |
| 365 | Sơn phủ các màu đỏ, vàng, đen, nhũ bạc | A442 | Kg | 264,000 | 4m²/kg/2lớp/60μm |
| 366 | Chịu nhiệt 650 độ C (1TP) | ||||
| 367 | Sơn lót màu đỏ, xám | A461 | Kg | 250,000 | 8m²/kg/lớp 30μm |
| 368 | Sơn phủ màu nhũ bạc, đen | A462 | Kg | 280,000 | 4m²/kg/2lớp/60μm |
| 369 | Sơn chịu nhiệt giàu kẽm đa năng 650 độ C | ||||
| 370 | (Lót và Phủ màu xám đi từ ethyl silicate chịu nhiệt, chống ăn mòn cao, cực nhanh khô) | A466 | Bộ/7,25 Kg | 1,957,500 | 8m²/kg/lớp 30μm |
| 371 | Bộ/14,5 Kg | 3,915,000 | |||
| 372 | Bộ/29Kg | 7,830,000 | |||
| 373 | CHỐNG CHÁY | ||||
| 374 | Dịch chậm cháy cho gỗ, vải | A450 | Lon/01 L | 110,000 | 0.75-1.4 L/10m² |
| 375 | Lon/05 L | 550,000 | |||
| 376 | Th/18 L | 1,881,000 | |||
| 377 | Sơn chống cháy cho sắt thép (hệ nước, hệ dầu) | A451 | Th/20 Kg | 3,500,000 | 1.82kg/m²/lớp 120μm |
| 378 | SƠN CHỐNG HÀ | ||||
| 379 | Sơn chống hà 24 tháng (màu nâu, đỏ, blue) | A501 | Lon/05 L | 2,750,000 | 6m²/Lít/lớp 35μm |
| 380 | Th/15 L | 8,250,000 | |||
| 381 | SƠN Ô TÔ | ||||
| 382 | Sơn lót 1 TP | A510 | Kg | 132,000 | |
| 383 | Sơn lót 2 TP | A516 | Kg | 143,000 | |
| 384 | Sơn phủ 1 TP trên kim loại các màu | A520 | Kg | 198,000 | |
| 385 | Sơn phủ 1 TP trên nhựa các màu | A526 | Kg | 192,500 | |
| 386 | Sơn phủ 2 TP các màu | A530 | Kg | 275,000 | |
| 387 | HOÁ CHẤT, PHỤ GIA | ||||
| 388 | Tăng bám dính (bề mặt kim loại) | A600 | Lon/01 L | 85,000 | 0.1-0.15 Kg/m² |
| 389 | Cal/05 L | 425,000 | |||
| 390 | Cal/20 L | 1,360,000 | |||
| 391 | Chất Tẩy | ||||
| 392 | Chất tẩy gỉ sét (quét) | A601(A) | Lon/01 Kg | 85,000 | |
| 393 | Cal/05 Kg | 425,000 | |||
| 394 | Chất tẩy gỉ sét (ngâm) | A601(B) | Cal/25 Kg | 1,700,000 | |
| 395 | Chất tẩy dầu nhớt (kim loại, bê tông – quét) | A602(A) | Lon/01 Kg | 85,000 | |
| 396 | Cal/05 Kg | 425,000 | |||
| 397 | Chất tẩy dầu nhớt (kim loại, bê tông -ngâm) | A602(B) | Cal/25 Kg | 1,700,000 | |
| 398 | Chất tẩy sơn (quét/ngâm) | A603 | Lon/01 L | 120,000 | |
| 399 | Cal/05 L | 570,000 | |||
| 400 | Thùng/20 L | 2,166,000 | |||
| 401 | Chất Tẩy Rêu Mốc (Ngói, Thép) | A604 | Lon/01 L | 140,000 | |
| 402 | Cal/05 L | 665,000 | |||
| 403 | COMPOSITE | ||||
| 404 | Keo composite | A701 | Bộ 5.1 Kg | 525,000 | 3m²/kg/lớp 100μm |
| 405 | Bộ 20.4 Kg | 1,995,000 | |||
| 406 | Mastic composite đệm | A706 | Bộ 10.1 Kg | 440,000 | |
| 407 | Lớp phủ màu composite | A710 | Bộ 1.02 Kg | 187,000 | 3-4m²/kg/lớp 100μm |
| 408 | Bộ 5.1 Kg | 935,000 | |||
| 409 | Bộ 20.4 Kg | 3,553,000 | |||
| 410 | NGÀNH KEO | ||||
| 411 | Keo Epoxy | ||||
| 412 | Keo Epoxy Trong(TL : 1/1) (Lỏng , trám khe) |
A730 | Bộ/2 Kg | 320,000 | |
| 413 | Bộ/8 Kg | 1,216,000 | |||
| 414 | Keo Epoxy Trong(TL : 1/1) (Đặc, keo dán ) |
A730D | Bộ/2 Kg | 300,000 | |
| 415 | Bộ/8 Kg | 1,140,000 | |||
| 416 | Keo Vữa Epoxy (2/1) | A731 | Bộ/1.5 Kg | 450,000 | |
| 417 | Bộ/3 Kg | 900,000 | |||
| 418 | Keo Dán Đá Epoxy (TL: 1/1, dán đá granite, gạch) |
A732 | Bộ/2 Kg | 200,000 | |
| 419 | Bộ/10 Kg | 950,000 | |||
| 420 | Keo Dán Epoxy Công Nghiệp (TL: 1/1, dán sắt, bê tông..) |
A750 | Bộ/2 Kg | 500,000 | |
| 421 | Bộ/10 Kg | 2,375,000 | |||
| 422 | Keo 1 thành phần | ||||
| 423 | Keo Dán Đa Năng (Keo vàng) (Dán gỗ, kim loại, cao su, nhựa) |
K100 | Lon/01 Kg | 95,000 | |
| 424 | Lon/05 Kg | 475,000 | |||
| 425 | HÓA CHẤT VÀ VỮA XÂY DỰNG | ||||
| 426 | Vữa tự san phẳng (làm sàn nhà xưởng) | A901 | Bao/25 Kg | 285,000 | |
| 427 | Tăng cứng cho sàn bê tông | ||||
| 428 | Vữa xoa nền màu xám | A903 | Bao/25 Kg | 165,000 | |
| 429 | Vữa xoa nền màu xanh | Bao/25 Kg | 415,000 | ||
| 430 | Phụ Gia Tăng Cứng | A905 | Cal/5 L | 450,000 | 4 –7m²/lít/lớp |
| 431 | Cal/25 L | 2,137,500 | |||
| 432 | Vũa Rót Không Co Ngót (vết nứt) | A907 | Bao/25 Kg | 400,000 | 1,1 m²/lớp 10mm/bao |
| 433 | Vữa Chống Nứt (sân thượng) | A909 | Bao/25 Kg | ||
| 434 | Vữa Chống Cháy | A910 | Bao/25 Kg | DA | |
| 435 | Chất Trám Khe Co Giãn | A920 | |||
| 436 | CADIN Latex (chống thấm, kết nối, hóa dẻo) |
A930 | Lon/01 L | 110,000 | |
| 437 | Lon/05 L | 550,000 | |||
| 438 | Dầu tách khuôn | A933 | Cal/5 L | 267,500 | |
| 439 | Cal/25 L | 1,337,500 | |||
| 440 | MỰC IN (M) | ||||
| 441 | Mực in Flex hệ nước (Bám dính trên nhựa dẻo, giấy) |
M100 | |||
| 442 | |||||
| 443 | DUNG MÔI | ||||
| 4424 | Cho: KV, Epoxy, PU, Dầu, Mạ kẽm | H101 | 1 L | 54,000 | |
| 445 | 5 L | 270,000 | |||
| 446 | 20 L | 1,080,000 | |||
| 447 | Cho: Sơn dầu, chống rỉ | H102 | 1L | 45,000 | |
| 448 | 5 L | 225,000 | |||
| 449 | 20 L | 900,000 | |||
| 450 | Chất pha loãng cho sơn chống mài mòn, san phẳng | H105 | 1 L | 93,600 | |
| 451 | 5 L | 468,000 | |||
| 452 | 20 L | 1,872,000 | |||
| 453 | Cho: A103, A120, A130 | H107 | 1 L | 54,000 | |
| 454 | 05 L | 270,000 | |||
| 455 | 20 L | 1,080,000 | |||
| 456 | VẬT TƯ PHỤ | ||||
| 457 | Cát thạch anh size 15 | CAT15 | Bao/40 Kg | 100,000 | |
| 458 | Cát thạch anh size 30 | CAT30 | Bao/40 Kg | 100,000 | |
| 459 | Bột đá | BD | Bao/40 Kg | 100,000 | |
| 460 | Lưới thủy tinh Mat 300 (1.04m x 100m) | LT300 | Cuộn/30 Kg | 1,200,000 | |

