BẢNG GIÁ

Tải Về

BẢNG GIÁ SƠN DÂN DỤNG & CÔNG NGHIỆP

(Số 47 – Áp dụng từ ngày 01 tháng 04 năm 2026)

TT SẢN PHẨM ĐVT ĐƠN GIÁ
1 SƠN CHỐNG RỈ CADIN
2 Sơn chống rỉ màu đỏ, đỏ M A101 Lon/0.8 L 63,250
3 Lon/03 L 189,750
4 Lon/05 L 316,250
5 Th/17.5 L 1,106,875
6 Sơn chống rỉ màu xám Lon/ 0.8 L 69,000
7 Lon/03 L 207,000
8 Lon/05 L 345,000
9 Th/17.5 L 1,207,500
10 Sơn chống rỉ clo màu xám (cho vùng mặn) A102 Lon/0.8 L 92,000
11 Lon/05 L 460,000
12 Th/17.5 L 1,529,500
13 Sơn Mạ Kẽm (Kẽm trên 95%) A103 Lon/0.8 L 109,250
14 Lon/04 L 437,000
15 Th/16 L 1,660,600
16 Sơn chống rỉ nhanh khô(màu xám) A104 Lon/0.8 L 97,750
17 Lon/05 L 488,750
18 Lon/17.5 L 1,625,094
19 SƠN CHỐNG RỈ VINAGARD
20 Sơn chống rỉ màu đỏ, đỏ M V101 Th/17.5 L 920,000
21 Sơn chống rỉ màu xám Th/17.5 L 977,500
22 SƠN DẦU 
23 Sơn dầu CADIN các màu A110 Lon/0.8 L 106,950
24 Lon/03 L 320,850
25 Lon/05 L 534,750
26 Th/17.5 L 1,871,625
27 Sơn dầu CADIN Siêu Bền (các màu) A111 Lon/0,8 L 132,250
28 Lon/05 L 661,250
29 Th/17.5 L 2,198,656
30 Sơn dầu siêu nhanh khô, bền (15 phút khô bề mặt) A113 Lon/05 L 603,750
31 Th/17.5 L 2,113,125
32 Sơn Dầu Tàu Biển A114 Lon/0,8 L 149,500
33 Lon/05 L 747,500
34 Th/17.5 L 2,485,438
35 SƠN DẦU VINAGARD (các màu) V110 Th/17.5 L 1,667,500
36 SƠN SẮT MẠ KẼM CADIN 
37 Sơn lót màu xám, đỏ A120 Lon/0.8 L 97,750
38 Lon/03 L 293,250
39 Lon/05 L 488,750
40 Th/17.5 L 1,710,625
41 Sơn phủ kẽm đa năng các màu A130 Lon/0.8 L 141,450
42 Lon/03 L 424,350
43 Lon/05 L 707,250
44 Th/17.5 L 2,475,375
45 SƠN DẦU HỆ NƯỚC (bám dính tốt bê tông, kim loại)
46 Sơn dầu hệ nước kháng khuẩn (cây màu màu sơn nước) A140 Lon/01 L 170,000
47 Lon/05 L 850,000
48 Th/18 L 2,907,000
49 Sơn chống rỉ hệ nước A141 Lon/01 L 160,000
50 Lon/05 L 800,000
51 Th/18 L 2,736,000
52 SƠN ACRYLIC
53 Sơn Acrylic (các màu) A145 Lon/01 L 195,500
54 Lon/05 L 977,500
55 Th/18 L 3,343,050
56 SƠN VÂN BÔNG (1 ,5, 20KG)
57 Sơn Vân Bông Một Thành Phần(các màu) A150 Kg 126,500
58 Sơn Vân Bông Hai Thành Phần(trong nhà) A156 Kg 161,000
59 Sơn Vân Bông Hai Thành Phần(ngoài trời) A157 Kg 207,000
60 BỘT TRÉT, MASTIC, VỮA
61 Bột trét nội & ngoại thất VINAGARD V162 Bao/40 Kg 150,000
62 Bột trét nội & ngoại thất CADIN A160 Bao/40 Kg 300,000
63 Mastic dẻo trắng nội & ngoại thất không nứt: tường, gai gấm, giả đá A161 Th/25 Kg 450,000
64 Mastic epoxy  trắng (9/1) A162 Bộ/10 Kg 500,000
65 Mastic epoxy nâu (9/1) Bộ/10 Kg 400,000
66 Mastic Poly (cho kim loại, nứt bê tông, gỗ chịu nhiệt) A163 Bộ/01 Kg 80,000
67 Bộ/03 Kg 225,000
68 Sơn Gai, Gấm các màu nội ngoại thất A164 Th/25 Kg 1,700,000
69 VỮA – KEO CHÀ ROON
70 Keo Dán Gạch Sàn A165 Bao/25Kg
71 Keo Dán Gạch Tường A166 Bao/25Kg 300,000
72 Keo Chà Roon A168 Bao/25 Kg 250,000
73 SƠN NƯỚC NỘI THẤT
74 Sơn nội thất VINAGARD (màu nhạt) V170 Th/18 L 600,000
75 Th/3.8 L 128,333
76 Sơn nội thất VINAGARD che phủ (các màu) V171 Th/18 L 850,000
77 Th/3.8 L 181,806
78 Sơn nội thất VINAGARD lau chùi (các màu) V172 Th/18 L 1,050,000
79 Th/3.8 L 224,583
80 Sơn nội thất lau chùi CADIN mờ (các màu) A170 Th/18 L 1,500,000
81 Th/05 L 458,333
82 Th/3.8 L 348,333
83 Sơn nội thất lau chùi CADIN bán bóng kháng khuẩn (các màu) A171 Th/18 L 2,000,000
84 Th/05 L 611,111
85 Th/3.8 L 464,444
86 Sơn nội thất lau chùi CADIN bóng kháng khuẩn (các màu) A172 Th/18 L 2,500,000
87 Th/05 L 763,889
88 Th/3.8 L 580,556
89 Sơn nội thất Ceramic CADIN (Sơn men: các màu) M100 Bộ/20 Kg 3,000,000
90 Th/5 Kg 825,000
91 SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT
92 Sơn nước ngoại thất VINAGARD (màu nhạt) V180 Th/3.8 L 209,000
93 Th/18 L 900,000
94 Sơn nước ngoại thất VINAGARD che phủ (các màu) V181 Th/3.8 L 278,667
95 Th/18 L 1,200,000
96 Sơn nước ngoại thất VINAGARD chống thấm (các màu) V182 Th/3.8 L 348,333
97 Th/18 L 1,500,000
98 Sơn ngoại thất chống thấm CADIN mờ (các màu) A180 Th/3.8 L 418,000
99 Th/05 L 550,000
100 Th/18 L 1,800,000
101 Sơn ngoại thất chống thấm CADIN bán bóng (các màu) A181 Th/3.8 L 534,111
102 Th/05 L 702,778
103 Th/18 L 2,300,000
104 Sơn CADIN Ngoại Thất Chống Thấm Bóng  (các màu) A182 Th/5 L 777,778
105 Th/18 L 2,800,000
106 Sơn  CADIN Silicon Ngoai Thất (Co dãn, che phủ, chống thấm) các màu S200 Th/5 L 1,150,000
107 Th/18 L 3,933,000
108 TINH MÀU 
109 Màu acrylic hệ nước (Vẽ….) T100 Lon 1L 180,000
110 Lon/5l 855,000
111 Màu acrylic hệ dầu (Vẽ….) T200 Lon 1L 195,500
112 Lon/5l 928,625
113 SƠN CHỐNG THẤM HỆ DẦU
114 Sơn lót chống thấm, chống ố hệ dầu A185 Th/05 Kg 632,500
115 Th/20 Kg 2,530,000
116 Sơn chống thấm hệ dầu bóng cho tường đứng các màu A186 Th/05 Kg 690,000
117 Th/20 Kg 2,760,000
118 SƠN LÓT KHÁNG KIỀM
119 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất VINAGARD V190 Th/18 L 800,000
120 Th/3.8 L 185,778
121 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất(chống thấm) A190 Th/18 L 1,588,950
122 Th/3.8 L 368,990
123 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất(chống thấm, tăng cứng, màu trong) A191 Th/05 L 575,000
124 Th/18 L 1,966,500
125 Cal/20 L 2,185,000
126 Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & trong suốt VINAGARD V191 Th/18 L 990,000
127 Th/05 L 275,000
128 SƠN KẺ VẠCH, PHẢN QUANG HỆ DM
129 Màu đỏ, vàng, vàng M, xanh, trắng, đen KV100 01 Kg 143,000
130 05 Kg 643,500
131 20 Kg 2,574,000
132 SƠN KẺ VẠCH , PHẢN QUANG HỆ DM VINA GARD
133 Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen VN100 05 Kg 577,500
134 20 Kg 2,194,500
135 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG HỆ NƯỚC
136 Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen KV200 01 L 173,800
137 05 L 880,000
138 18 L 2,851,200
139 SƠN KẺ VẠCH HỆ NƯỚC VINAGARD
140 Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen VN200 01 L 143,000
141 05 L 715,000
142 18 L 2,445,300
143 SƠN LÓT KẺ VẠCH ĐƯỜNG HỆ DM
144 KV300 Lon/01 L 93,500
145 Sơn lót màu trong (Áp dụng cho KV100, KV 400) Lon/05 L 457,600
146 Th/18 L 1,650,000
147 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG 2TP (chống mài mòn cao)
148 Ngoài trời: Màu Trắng, đen, đỏ, vàng, xanh KV500 Bộ/01 Kg 192,500
149 Bộ/05 Kg 962,500
150 Bộ/20 Kg 3,657,500
151 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG NHIỆT DẺO
152 Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo trắng KV400 Bao/25 Kg 670,890
153 Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo vàng Bao/25 Kg 706,200
154 HẠT PHẢN QUANG
155 Hạt phản quang 20% KV600 Bao/25Kg 550,000
156 SƠN EPOXY HỆ NƯỚC
157 Sơn lót màu trong A201 Bộ 1 Kg 159,500
158 Bộ 5 Kg 797,500
159 Bộ 20 Kg 3,030,500
160 Sơn phủ epoxy kháng khuẩn các màu A202 Bộ 1 Kg 176,000
161 Bộ 5 Kg 880,000
162 Bộ 20 Kg 3,344,000
163 SƠN EPOXY CADIN HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI 
164 Sơn lót màu trong cho sàn bê tông (4/1) A210 Bộ 1 Kg 129,000
165 Bộ 5 Kg 645,000
166 Bộ 20 Kg 2,451,000
167 Sơn lót nền ẩm cho sàn bê tông (4/1) (màu nâu) A211 Bộ 1 Kg 148,500
168 Bộ 5 Kg 742,500
169 Bộ 20 Kg 2,821,500
170 Sơn lót epoxy chống ăn mòn cho bê tông (4/1) A217 Bộ 1 Kg 165,000
171 Bộ 5 Kg 825,000
172 Bộ 20 Kg 3,135,000
173 Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (4/1) A220 Bộ 1 Kg 120,000
174 Bộ 5 Kg 600,000
175 Bộ 20 Kg 2,280,000
176 Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (chịu ẩm 4/1) A220N Bộ 1 Kg 143,000
177 Bộ 5 Kg 715,000
178 Bộ 20 Kg 2,717,000
179 Sơn lót giàu kẽm chống ăn mòn cho kim loại (9/1) A221 Bộ/10 Kg 1,300,000
180 Bộ/25 Kg 3,087,500
181 Sơn lót giàu kẽm chống ăn mòn cho kim loại (chịu ẩm, 9/1) A221N Bộ/10 Kg 1,540,000
182 Bộ/25 Kg 3,657,500
183 Sơn Epoxy Đa Dụng (9/1) A212 Bộ 06 Kg 693,000
184 Bộ 25 Kg 2,743,125
185 Sơn phủ các màu bóng cho bê tông, kim loại (4/1) A213 Bộ 1 Kg 129,000
186 Bộ 5 Kg 645,000
187 Bộ 20 Kg 2,451,000
188 Sơn epoxy thủy tinh (4/1) A214 Bộ 10 Kg 1,925,000
189 Bộ 20 Kg 3,850,000
190 Sơn phủ chịu mài mòn, kháng nước, va đập  các màu (4/1) A215 Bộ 1 Kg 154,000
191 Bộ 5 Kg 770,000
192 Sơn phủ epoxy nội ngoại thất (4/1) A216 Bộ 1 Kg 148,500
193 Bộ 5 Kg 742,500
194 Bộ 20 Kg 2,821,500
195 SƠN EPOXY VINAGARD HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI
196 Sơn lót trong suốt cho bê tông V201 Bộ 05 Kg 522,500
197 Bộ 20 Kg 2,090,000
198 Sơn lót đỏ xám cho kim loại V202 Bộ 05 Kg 495,000
199 Bộ 20 Kg 2,090,000
200 Sơn phủ các màu bê tông, kim loại V213 Bộ 05 Kg 550,000
201 Bộ 20 Kg 2,200,000
202 SƠN EPOXY CHUYÊN DỤNG
203 EPOXY KHÁNG HÓA CHẤT
204 Sơn Lót Epoxy Độ Dày Cao (màu đỏ, xám, chống ăn mòn) A223 Bộ 05 Kg 935,000
205 Bộ 20 Kg 3,553,000
206 Sơn lót epoxy độ dày cao, (màu đỏ, xám , chống ăn mòn, chịu ẩm,) A223N Bộ 05 Kg 1,045,000
207 Bộ 20 Kg 3,971,000
208 Sơn epoxy cho bồn chứa xăng dầu (Màu trong, trắng) A224 Bộ 05 Kg 935,000
209 Bộ 20 Kg 3,553,000
210 Sơn epoxy tar (cho các công trình âm dưới nước, kháng hóa chất nhẹ) A225 Bộ 05 Kg 795,300
211 Bộ 20 Kg 3,025,000
212 Sơn Phủ Epoxy Độ Dày Cao(kháng nước, hóa chất nhẹ) A226 Bộ 05 Kg 935,000
213 Bộ 20 Kg 3,553,000
214 Sơn Phủ Epoxy Độ Dày Cao(chịu ẩm, kháng nước, hóa chất nhẹ) A226N Bộ 05 Kg 1,045,000
215 Bộ 20 Kg 3,971,000
216 Sơn epoxy kháng hóa chất (axit, HCl, H2SO4) A227 Bộ 05 Kg 1,100,000
217 Bộ 20 Kg 4,180,000
218 EPOXY CHO BỂ NƯỚC SINH HOẠT
219 Sơn epoxy cho hồ nước sinh hoạt (Màu trong, trắng) A228 Bộ 05 Kg 1,045,000
220 Bộ 20 Kg 3,971,000
221 EPOXY CHỐNG TĨNH ĐIỆN
222 Sơn epoxy đệm chống tĩnh điện A229 Bộ 05 Kg 825,000
223 Bộ 20 Kg 3,300,000
224 Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện san phẳng (các màu, cho sàn) A230 Bộ 05 Kg 1,045,000
225 Bộ 20 Kg 3,971,000
226 Sơn epoxy lót chống tĩnh điện (màu xám cho kim loại) A232 Bộ 05 Kg 770,000
227 Bộ 20 Kg 2,926,000
228 Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện (các màu) A233 Bộ 05 Kg 825,000
229 Bộ 20 Kg 3,135,000
232 SƠN EPOXY TỰ PHẲNG 
233 Sơn phủ các màu (4/1) không sử dụng dung môi A250 Bộ 01 Kg 148,500
234 Bộ 05 Kg 742,500
235 Bộ 20 Kg 2,821,500
236 Sơn Epoxy tự san phẳng 3D (2/1) không dung môi A251 Bộ 1.5 Kg 280,500
237 Bộ 03 Kg 561,000
238 Bộ 15 Kg 2,664,750
239 Sơn đệm tự san phẳng màu xám (8/1/2) A252 Bộ 11 Kg 1,089,000
240 Bộ 22 Kg 2,178,000
241 Sơn phủ sàn chịu axit các màu không dung môi ( 4/1) A253 Bộ 05 Kg 742,500
242 Bộ 20 Kg 2,970,000
243 Sơn đá epoxy tự san phẳng (6/1) A254 Bộ 07 Kg 840,000
244 Bộ 21 Kg 2,394,000
244 SƠN EPOXY TỰ PHẲNG VINAGARD
245 Sơn phủ các màu (4/1) không sử dụng dung môi V250 Bộ 01 Kg 137,500
246 Bộ 05 Kg 687,500
247 Bộ 20 Kg 2,612,500
248 Sơn Epoxy tự san phẳng 3D (2/1) không dung môi V251 Bộ 1.5 Kg 264,000
259 Bộ 03 Kg 528,000
250 Bộ 15 Kg 2,508,000
251 Sơn đệm tự san phẳng màu xám (8/1/2) V252 Bộ 11 Kg 968,000
252 Bộ 22 Kg 1,936,000
253 SƠN PU
254 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời A260 Bộ 1 Kg 178,904
255 Bộ 5 Kg 894,520
256 Bộ 20 Kg 3,577,962
257 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời cho tàu biển A261 Bộ 1 Kg 203,500
258 Bộ 5 Kg 1,017,500
269 Bộ 20 Kg 3,866,500
260 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời mềm A262 Bộ 1 Kg 198,000
261 Bộ 5 Kg 990,000
262 Bộ 20 Kg 3,762,000
263 Sơn PU đa năng các màu bóng A270 Bộ 1 Kg 190,674
264 Bộ 5 Kg 953,370
265 Bộ 20 Kg 3,813,362
266 Sơn PU đa năng nhanh khô, bóng mờ, mờ A270F Bộ 1 Kg 198,000
267 Bộ 5 Kg 990,000
268 Bộ 20 Kg 3,762,000
269 Sơn PU Century các màu bóng
– Kháng nước, hóa chất, bền màu
–  Độ bền trên 20 năm, chuyên cho các công trình trọng điểm
A270X Bộ 1 Kg 440,000
270 Bộ 5 Kg 2,200,000
271 Bộ 20 Kg 8,360,000
272 SƠN PU VINAGARD
273 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời V260 Bộ 5 Kg 825,000
274 Bộ 20 Kg 3,135,000
275 Sơn PU đa năng các màu bóng ngoài trời V270 Bộ 5 Kg 852,500
276 Bộ 20 Kg 3,239,500
277 SƠN PU KHO LẠNH (-5 độ – 20 độ C)
278 Sơn PU kho lạnh tự san phẳng (4/4/14) A276 Bộ 22 Kg 1,688,456
279 Bộ 5.5 Kg 464,325
280 Sơn PU kho lạnh lên tường cho kim loai và bê tông A277 Bộ 5 Kg 990,000
281 SƠN 2K SƠN NGOÀI TRỜI CHỐNG NGẢ VÀNG (1,5, 20KG)
282 Trong suốt A280 Kg 198,000
283 Sơn phủ các màu Kg 209,000
284 Trong suốt chống trầy xước cao (2/1) A280H Kg 220,000
285 KEO BÓNG
286 Keo bóng 1K hệ dầu (màu trong) A301 Lon/0.8 L 143,000
287 Lon/03 L 379,500
288 Lon/05 L 715,000
299 Th/18 L 2,445,300
290 Keo bóng dầu (Alkyd) A306 Lon 01 L 121,000
291 Lon 05 L 605,000
292 Th/18 L 2,069,100
293 Keo bóng phản quang hệ dầu A303 Cal/01L 392,700
294 Cal/05L 1,870,000
295 Dầu điều (bóng điều) A304 Cal/05 Kg 275,000
296 Cal/10 Kg 550,000
297 Keo bóng NANO hệ nước
(Bám dính cao, bóng cho kim loại, sơn đá, gai, gấm ngoài trời)
A302 Lon/01L 170,000
298 Cal/05 L 850,000
299 Th/18 L 2,907,000
300 Keo bóng nước chống thấm
(Cho sơn nước, sơn đá, gai, gấm trong ngoài trời)
A307 Cal/05 L 852,500
301 Th/18 L 2,915,550
302 SƠN NHỰA
303 Sơn lót hệ DM A310 Lít 132,000
304 Sơn phủ các màu hệ DM A316 Lít 137,500
305 SƠN MÀU ĐẶC BIỆT
306 Sơn nhũ hệ nước: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh A320 0.8 L 200,000
307 5 L 1,000,000
308 18 L 3,420,000
309 Sơn nhũ hệ DM: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh A321 0.8 L 209,000
310 5 L 1,045,000
311 18 L 3,573,900
312 Sơn huỳnh quang (trong nhà) hệ nước A322 Lít 150,000
313 Sơn dạ quang hệ nước trong nhà xanh, vàng A323 Lít 150,000
314 SƠN GỐM SỨ
315 Sơn cho các chậu kiểng hệ dầu (các màu) A330 Kg 132,000
316 SƠN CÁCH ĐIỆN (ĐG : 1, 5, 20Kg)
317 Sơn Cách Điện 200 độ C A335 Kg 275,000
318 Sơn Cách Điện 400 độ C A338 Kg 605,000
319 Sơn cách điện 600 độ C A339 Kg 770,000
320 SƠN ĐÁ (CADIN STONE)
321 Sơn nền hạt trắng A340 Th/25 Kg 743,650
322 Lon/05 Kg 163,603
323 Sơn đá phủ màu bảng màu A341 Th/25 Kg 1,300,000
324 Lon/05 Kg 260,000
325 SƠN HIỆU ỨNG
326 Vữa hiệu ứng A349 Lon/05 Kg 205,000
327 Th/25 Kg 971,000
328 Sơn hiệu ứng trắng A345 Lon/05 Kg 308,000
329 Th/25 Kg 1,400,000
330 Sơn hiệu ứng các màu A346 Lon/05 Kg 396,000
331 Th/25 Kg 1,800,000
332 SƠN SẤY
333 Sơn sấy hệ dung môi các màu A350 Th/20 Kg 2,750,000
334 Sơn sấy hệ nước các màu A355 Th/20 Kg 2,700,000
335 CHỐNG THẤM
336 Chống thấm xi măng cho sàn và tường A360 Lon/1 Kg 96,300
337 Th/04 Kg 385,200
338 Th/20 Kg 1,829,700
339 Chống thấm cho ngói, gốm A361 Lon/1 Kg 120,000
340 Cal/5 Kg 406,600
341 Keo lót chống thấm Silicone (cho sàn và tường) S100L Lon/1 L 130,000
342 Lon/04 L 520,000
343 Th/18 L 2,223,000
344 Keo chống thấm sàn Silicone
(Trong suốt, co dãn 500%)
S100 Lon/1 Kg 155,000
345 Lon/04 Kg 620,000
346 Th/20 Kg 2,945,000
347 Chống thấm tường PUD (các màu) A363 Bộ/1 Kg 181,500
348 Bộ/05 Kg 862,125
349 Bộ/20 Kg 3,267,000
350 Chống thấm đen bitum A364 Th/18 Kg 1,000,450
351 Lon/3.5 Kg 213,037
352 Chống thấm ngược, kháng ẩm cho sàn, thành bê tông A365 Bộ/1 Kg 126,500
353 Bộ/05 Kg 600,875
354 Bộ/20 Kg 2,277,000
355 Chống thấm composite cho sàn và thành bể nước A366 Bộ/5.1 Kg 729,300
356 Bộ/20.4 Kg 2,771,340
357 SƠN NGÓI
358 Sơn lót ngói gốc nước A370 Lon/1 L 120,000
359 Th/05 L 600,000
360 Th/18 L 2,052,000
361 Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc nước (các màu) A371 Lon/1 L 173,000
362 Th/05 L 850,000
363 Th/18 L 2,958,300
364 Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc dầu (các màu) A372 Lon/1 Kg 172,500
365 Th/05 Kg 862,500
366 Th/20 Kg 3,277,500
367 SƠN CHỐNG NÓNG, CÁCH NHIỆT 
368 Sơn chống nóng, cách nhiệt cho tường đứng hệ nước A380 Lon/3.8 L 583,245
369 Lon/05 L 767,428
370 Th/18 L 2,762,740
371 Sơn chống nóng, cách nhiệt hệ dầu cho mái tôn A381 Lon/05 L 1,035,000
372 Th/18 L 3,539,700
373 Sơn chống nóng, cách nhiệt mái tôn hệ dầu 2 TP (4/1) A382 Bộ/01 Kg 230,000
374 Bộ/05 Kg 1,150,000
375 Bộ/20 Kg 4,370,000
376 Vữa chống nóng (cho sàn sân thượng) A383 Bao/25Kg
377 SƠN THỂ THAO (CADIN SPORT)
378 Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám A384 Th/20 Kg 1,900,000
379 Lon/05 Kg 475,000
380 Sơn phủ màu co dãn, chịu mài mòn không cát A385 Th/20 Kg 3,000,000
381 Lon/05 Kg 750,000
382 Sơn phủ màu co dãn, sần, chịu mài mòn có cát, (cho sân Tennis, Pickleball) A386 Th/20 Kg 2,500,000
383 Lon/05 Kg 625,000
384 SƠN THỂ THAO (VINAGARD SPORT)
385 Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám V384 Th/20 Kg 1,500,000
386 Lon/05 Kg 375,000
387 Sơn phủ thể thao chịu mài mòn, co dãn có cát V386 Th/20 Kg 2,000,000
388 Lon/05 Kg 500,000
389 SƠN KÍNH 
390 Sơn kính trong nhà các màu (2 TP) A390 Kg 231,000
391 Sơn kính ngoài trời các màu (2 TP) A391 Kg 242,000
392 Sơn kính ngoài trời chống nóng các màu (2 TP) A391P Kg 253,000
393 Sơn kính màu dye (nhìn xuyên qua) A392 Kg 231,000
394 Sơn lót cho kính (màu trong 2 TP) A393 Kg 220,000
395 SƠN CHỊU NHIỆT (CADIN HEAT: 1, 5, 20Kg) 
396 Chịu nhiệt 200 độ C
397 Sơn lót chịu nhiệt cho sắt mạ kẽm 1 TP đỏ, xám A421 Kg 209,000
398 Sơn lót chịu nhiệt giàu kẽm 1 TP A425 Kg 220,000
399 Sơn phủ các màu 1 TP A423 Kg 220,000
400 Sơn lót chịu nhiệt màu xám 2 TP A422 Kg 209,000
402 Sơn phủ các màu 2 TP A424 Kg 220,000
402 Chịu nhiệt 300 độ C
403 Sơn lót chịu nhiệt màu xám, đỏ 1 TP A431 Kg 220,000
404 Sơn phủ chịu nhiệt các màu 1 TP A432 Kg 242,000
405 Chịu nhiệt 400 độ C 
406 Sơn lót màu đỏ bầm, xám A441 Kg 231,000
407 Sơn phủ các màu đỏ, vàng, đen, nhũ bạc A442 Kg 264,000
408 Chịu nhiệt 600 độ C
409 Sơn lót màu đỏ, xám A461 Kg 242,000
410 Sơn phủ màu nhũ bạc, đen A462 Kg 264,000
411 Sơn phủ màu nhũ bạc sáng A463 Kg 275,000
412 CHỐNG CHÁY
413 Dich chống cháy cho gỗ, vải A450 Lon/01 L 110,000
414 Lon/05 L 550,000
415 Th/18 L 1,881,000
416 Sơn chống cháy cho sắt thép (hệ nước, hệ dầu) A451 Th/20 Kg 3,500,000
417 SƠN CHỐNG HÀ
418 Sơn chống hà 24 tháng (màu nâu, đỏ, blue) A501 Lon/05 L 2,750,000
419 Th/15 L 8,250,000
420 SƠN Ô TÔ
421 Sơn lót 1 TP A510 Kg 132,000
422 Sơn lót 2 TP A516 Kg 143,000
423 Sơn phủ 1 TP trên kim loại các màu A520 Kg 198,000
424 Sơn phủ 1 TP trên nhựa các màu A526 Kg 192,500
425 Sơn phủ 2 TP các màu A530 Kg 275,000
426 HOÁ CHẤT, PHỤ GIA
427 Tăng bám dính inox(quét) A600 Lon/01 Kg 85,000
428 Cal/05 Kg 425,000
429 Tăng bám dính inox(ngâm) Cal/25 Kg 1,700,000
430 Chất tẩy rỉ, tăng bám cho kim loại(quét) A601 Lon/01 Kg 85000
431 Cal/05 Kg 425,000
432 Chất tẩy rỉ, tăng bám cho kim loại(ngâm) Cal/25 Kg 1,700,000
433 Chất tẩy dầu nhớt cho kim loại, bê tông(quét) A602 Lon/01 Kg 85000
434 Cal/05 Kg 425,000
435 Chất tẩy dầu nhớt cho kim loại, bê tông(ngâm) Cal/25 Kg 1,700,000
436 Chất tẩy sơn A603 Lon/01 Lít 120,000
437 Lon/04 Lít 480,000
438 COMPOSITE
439 Lớp lót đệm composite A701 Bộ 5.1 Kg 448,800
440 Bộ 20.4 Kg 1,685,200
441 Mastic composite đệm A706 Bộ 10.1 Kg 440,000
442 Lớp phủ màu composite A710 Bộ 1.02 Kg 187,000
443 Bộ 5.1 Kg 935,000
444 Bộ 20.4 Kg 3,553,000
445 NGÀNH KEO
446 Keo Epoxy Trám Khe Nứt(cho bê tông) A730 Bộ/2 Kg 300,000
447 Bộ/08 Kg 1,140,000
448 Keo Cấy Thép Epoxy (TL: 2/1, bơm cấy thép lên bê tông) A731 Bộ/1,5 Kg 450,000
449 Bộ/03 Kg 900,000
450 Keo Dán Đá Epoxy
(TL: 1/1, dán đá granite, gach)
A732 Bộ/2 Kg 200,000
451 Bộ/10 Kg 950,000
452 Keo PVC (dán óng nhựa) A740 Lon/1Kg 120,000
453 Lon/ 05Kg 570,000
454 Keo Nhựa Đa Năng Trong A741 Lon/1L 150,000
455 Lon/ 05L 712,500
456 Keo Sữa Latex A750 Lon 1L 45,000
457 Lon 05L 225,000
458 HÓA CHẤT VÀ VỮA XÂY DỰNG
459 Vữa tự san phẳng(làm sàn nhà xưởng) A901 Bao/25 Kg 285,000
460 Tăng cứng cho sàn bê tông
461 Vữa xoa nền màu xám A903 Bao/25 Kg 165,000
462 Vữa xoa nền màu xanh Bao/25 Kg 415,000
463 Phụ Gia Tăng Cứng A905 Cal/5L 450,000
464 Cal/25L 2,137,500
465 Vũa Rót Không Co Ngót(vết nứt) A907 Bao/25 Kg 400,000
466 Vữa Chống Nóng(sân thượng) A908 Bao/40 Kg
467 Vữa Chóng Nứt(sân thượng) A909 Bao/25 Kg
468 Chất Trám Khe Co Dãn A920
469 CADIN Latex  (chống thấm, kết nối, hóa dẻo) A930 Lon/01 L 110,000
470 Lon/05 L 550,000
471 Dầu tách khuôn A933 Cal/5 L 267,500
472 Cal/25 L 1,337,500
473 DUNG MÔI  
474
Cho: KV, Epoxy, PU, Dầu, Mạ kẽm
H101
1L 70.200
475 05 L 351.000
476 20 L 1.404.000
477
Cho: Sơn dầu, chống rỉ
H102
1L 54.600
478 05 L 273.000
479 20 L 1.092.000
480
Cho: Sơn chống mài mòn, san phẳng
H105
1L 93.600
481 05 L 468.000
482 20 L 1.872.000
483 VẬT TƯ PHỤ
484 Cát thạch anh size 15 CAT15 Bao/40 Kg 100,000
485 Cát thạch anh size 30 CAT30 Bao/40 Kg 100,000
486 Bột đá BD Bao/40 Kg 100,000
487 Lưới thủy tinh Mat 300(1.04mx100m) LT300 Cuộn/30 Kg 1,200,000

 

Hotline