Tải Về
SƠN GỖ
| SƠN NC | MÃ | TDS | MSDS |
| Lót trong, trắng | G101 | Tải về | |
| Sơn phủ mờ 50, 70, 100, trắng mờ, trắng bóng | G110 | Tải về | |
| Sơn phủ bóng sáng | G120 | ||
| SƠN PU NỘI THẤT (2/1/3) | |||
| Sơn lót PU nội thất: trong, trắng, các màu | G201 | Tải về | |
| Sơn lót PU nội thất (Tp.A): trong, trắng, các màu | G201A | ||
| Cứng lót PU nội thất Tp.B | G201B | ||
| Sơn phủ PU nội thất mờ: 50, 75, 100. | G210 | Tải về | |
| Sơn phủ PU nội thất (Tp.A) mờ: 50, 75, 100. | G210A | ||
| Cứng phủ PU mờ: 50, 75, 100 Tp.B | G210B | ||
| Sơn PU phủ bóng sáng nội thất | G220 | ||
| Sơn PU phủ bóng sáng nội thất (Tp.A) | G220A | ||
| Cứng phủ bóng sáng nội thất (Tp.B) | G220B | ||
| SƠN PU NGOÀI TRỜI (2/1/3) | |||
| Sơn lót PU ngoài trời (các màu) (Chống ngả vàng) |
G230 | Tải về | |
| PU lót ngoài trời Tp.A (các màu) (Chống ngả vàng) |
G230A | ||
| Cứng lót PU ngoài trời Tp.B | G230B | ||
| Sơn phủ PU ngoài trời mờ 50, 70, 100 (Các màu, không gồm màu dye) (Chống ngả vàng) |
G240 | Tải về | |
| Sơn PU ngoài trời (Tp.A) mờ 50, 70, 100 (Các màu, không bao gồm màu dye) (Chống ngả vàng) |
G240A | ||
| Cứng phủ ngoài trời Tp.B : Mờ 50, 70, 100, trắng mờ, trắng bóng (Chống ngả vàng) |
G240B | ||
| Keo bóng sáng 2K (2/1) (Chống ngả vàng) |
G250 | Tải về | |
| Bóng sáng 2K ngoài trời | G250A | ||
| Cứng bóng sáng ngoài trời | G250B | ||
| SƠN PU HỆ NƯỚC NGOÀI TRỜI (Bộ: 5,5 – 21Kg) | |||
| Sơn lót trong suốt | G260 | ||
| Sơn phủ các màu dùng cho nội thất, ngoại thất | G266 | ||
| SƠN UV (1, 5, 20 Kg) | |||
| Lót | G301 | ||
| Sơn phủ mờ 50, 70, 100 | G310 | ||
| SƠN 1K HỆ DM (Cho nội và ngoại thất: 1, 5Kg) | |||
| Sơn lót màu trong | G460 | ||
| Sơn phủ các màu | G464 | ||
| SƠN 1K HỆ NƯỚC (Cho nội và ngoại thất: 1,5Kg) | |||
| Sơn lót màu trong, trắng | G470 | ||
| Sơn phủ các màu | G476 | ||
| SẢN PHẨM KHÁC | |||
| Lấp ghim 101 | G501 | Tải về | |
| Mastic poly | G502 | ||
| Chất chống tươm dầu | G520 | ||
| Chất chống tươm dầu 2 thành phần | G521 | ||
| Chống thấm cho gỗ | G530 | Tải về | |
| Dầu lau gỗ (các màu) | G536 | ||
| Dầu bóng | G540 | ||
| KEO DÁN | |||
| Keo AB (5/5) | G570 | ||
| Keo dán gỗ một thành phần (dán gỗ, ghép gỗ) | G571 | ||
| TINH MÀU | |||
| Màu DIE (hệ DM) | |||
| Vàng, Nâu, Cánh dán, Đen, Đỏ, Cam | TMG | ||
| Màu DIE (hệ nước) | |||
| Vàng, Đen, Nâu, Đỏ, Cam | TMH | ||
| Màu Stain | |||
| Màu óc chó, vàng, đen, cánh gián | TMI | ||
| Màu Glaze | |||
| Các màu: Vàng, nâu, đen, đỏ | TMK | ||
| DUNG MÔI | |||
| Thinner cho PU | Thin 101 | ||
| Thinner cho NC | Thin 201 | ||
| Thinner cho UV | Thin 301 | ||
| Xăng nhật 401 | Thin 401 | ||
| Xăng nhật 402 (nhẹ mùi, nhanh khô) | Thin 402 |

